8.8
Truyền hình
Diễn xuất
王鸥
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanning, Guangxi, China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王鸥.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
8.3
Truyền hình
伪装者
9.0
Truyền hình
Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
8.6
Truyền hình
明星大侦探
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.3
Truyền hình
Cửu Châu Phiêu Miểu Lục
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
8.0
Truyền hình
Mãng Hoang Kỷ
7.2
Truyền hình
Liệp Hồ (Săn Cáo)
5.6
Truyền hình
Cộng Sự Số 1
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
8.5
Truyền hình
熟年
7.8
Truyền hình
花木兰传奇
6.2
Truyền hình
我家那闺女
4.7
Phim điện ảnh
发条城市
7.7
Truyền hình
芝麻胡同
7.3
Truyền hình
Tinh Trung Nhạc Phi
7.7
Truyền hình
赤热
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 张謇 Truyền hình | Wu Daoyin (1 tập) |
| TBA | 美顺与长生 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Nơi Đây Dẫn Tới Những Vì Sao Truyền hình | 苏丹丹 (10 tập) |
| 2026 | 江海潮生 Truyền hình | Wu Daoyin (29 tập) |
| 2025 | 大侦探·搜证事件簿 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 名侦探的假期 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 城市风华录 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 赤热 Truyền hình | Huang Linxi (34 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 小满生活 Truyền hình | Tian Tian (38 tập) |
| 2023 | 熟年 Truyền hình | Ni Weizhen (39 tập) |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 新居之约 Truyền hình | 陈曦 (39 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 京城十二时辰 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Wang Huifen (1 tập) |
| 2021 | 生活万岁 Truyền hình | Zeng Ziting (34 tập) |
| 2020 | 西口情歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2020 | 巧手神探 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Liệp Hồ (Săn Cáo) Truyền hình | Wu Jiaqi (44 tập) |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Lan Hong (42 tập) |
| 2019 | 谍战深海之惊蛰 Truyền hình | Zhang Li (45 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 陈晴 (1 tập) |
| 2019 | Cửu Châu Phiêu Miểu Lục Truyền hình | Su Shunqing (56 tập) |
| 2019 | 推手 Truyền hình | Chen Yifan (47 tập) |
| 2019 | 芝麻胡同 Truyền hình | Mu Chunhua (55 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 我的冤家住对门 Truyền hình | Luo Jie (30 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observee (12 tập) |
| 2018 | 皇甫神医 Truyền hình | 香苓 (40 tập) |
| 2018 | Mãng Hoang Kỷ Truyền hình | Yu Wei (65 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Cha Mẹ Cuối Tuần Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (56 tập) |
| 2016 | 欢喜密探 Truyền hình | Yuan Yu'E (44 tập) |
| 2016 | 发条城市 Phim điện ảnh | Jiang Tao |
| 2016 | 锻刀 Truyền hình | Jiang Meilan (38 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 鸥巴, 鸥花魁, 鸥好房, 鸥若拉, 鸥耶, 鸥飞碟, 鸥新娘, 鸥侦探, 鸥清洁, 鸥学妹, 鸥宝贝, 鸥露丝, 鸥美人, 鸥空姐, 鸥助理, 鸥姨太, 鸥校花, 鸥警卫, 鸥乘务, 鸥记者, 鸥神秘, 鸥小妹, 鸥大使, 鸥活泼, 鸥吃吃, 鸥冒险, 鸥K, 鸥茉莉, 鸥小编, 鸥买噶, 鸥探长, 鸥贤惠, 鸥主妇, 鸥校长, 鸥拂尘, 鸥意念, 鸥打工, 鸥利维亚, 鸥迪嘉, 鸥千面, 鸥菲, 鸥主演, 鸥管理, 小鸥, 鸥咔嚓, 鸥尚仪, 鸥小花, 鸥快乐, 鸥未知, 郝小姐, 鸥妈咪, 鸥心理, 鸥珠娘, 苍荷 (3 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Qin Banruo (54 tập) |
| 2015 | 伪装者 Truyền hình | Wang Manchun (48 tập) |
| 2015 | 我们相爱吧 Truyền hình | (14 tập) |
| 2015 | 月供 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 花红花火 Truyền hình | 田明媚 (48 tập) |
| 2013 | 花木兰传奇 Truyền hình | Fu Ling (57 tập) |
| 2013 | Tinh Trung Nhạc Phi Truyền hình | (69 tập) |
| 2013 | 桐柏英雄 Truyền hình | 何翠姑 (33 tập) |
| 2012 | 手术刀 Truyền hình | 陈子含 (22 tập) |
| 2011 | 温柔的谎言 Truyền hình | (35 tập) |
| 2010 | 镖行天下前传10:决战天涯 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传9:终极任务 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传7:编外人选 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传8:烽火辽东 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传6:燃眉危机 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传2:至尊国宝 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传5:漠上风云 Phim điện ảnh | 谷平安 |
| 2010 | 镖行天下前传3:库丁之谜 Phim điện ảnh | 谷平安 |