4.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
金琛
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 金琛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.6
Phim điện ảnh
6.0
Truyền hình
麻雀
5.8
Truyền hình
Lưu Quang Chi Thành
5.8
Truyền hình
Bằng Lan Nhất Phiến Phong Vân Khởi
5.7
Phim điện ảnh
米尼
8.0
Phim điện ảnh
网络时代的爱情
7.5
Truyền hình
Băng Mỏng
9.0
Phim điện ảnh
菊花茶
10.0
Phim điện ảnh
北京你好
Phim điện ảnh
安家
Phim điện ảnh
胡同里的波西米亚人
Phim điện ảnh
凤凰
Phim điện ảnh
活着爱着乐着
Phim điện ảnh
約會大師之愛在響螺灣
Phim điện ảnh
黑白记忆
Phim điện ảnh
被风吹过的夏天
Truyền hình
复活
Truyền hình
无路可逃
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 走向大西南 Truyền hình | Director (23 tập) |
| 2023 | Băng Mỏng Truyền hình | Director (41 tập) |
| 2022 | Bằng Lan Nhất Phiến Phong Vân Khởi Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2022 | 安家 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Lưu Quang Chi Thành Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2016 | 麻雀 Truyền hình | Director (69 tập) |
| 2014 | 約會大師之愛在響螺灣 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 第22条婚规 Truyền hình | Director, Creator (96 tập) |
| 2011 | Chiến Quốc Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 黑白记忆 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 被风吹过的夏天 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 活着爱着乐着 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 凤凰 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 米尼 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 北京你好 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 胡同里的波西米亚人 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 复活 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2004 | 无路可逃 Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2000 | 菊花茶 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 网络时代的爱情 Phim điện ảnh | Director |