8.6
Truyền hình
Diễn xuất
E.E. Bell
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- USA
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
E.E. Bell is an American actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Khi Bố Gặp Mẹ
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
7.1
Phim điện ảnh
Bản Ballad Của Buster Scruggs
5.9
Phim điện ảnh
Caesar Vạn Tuế!
7.3
Phim điện ảnh
Babylon
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.5
Phim điện ảnh
Không Lực Một
6.9
Phim điện ảnh
Chuyện Tình Gánh Xiếc
5.8
Phim điện ảnh
Herbie Nổi Loạn
8.4
Truyền hình
Drake & Josh
5.8
Phim điện ảnh
Khi Nàng Quá Yêu
7.7
Truyền hình
Married... with Children
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
6.8
Truyền hình
Glee
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.3
Truyền hình
Lethal Weapon
7.6
Truyền hình
Cheers
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Babylon Phim điện ảnh | Wilbur |
| 2020 | The Swing of Things Phim điện ảnh | Papa McGursky |
| 2020 | AJ Và Nữ Hoàng Truyền hình | Clem (1 tập) |
| 2018 | Bản Ballad Của Buster Scruggs Phim điện ảnh | Piano Player (segment "The Ballad of Buster Scruggs") |
| 2016 | Lethal Weapon Truyền hình | Danny Mancini (1 tập) |
| 2016 | Caesar Vạn Tuế! Phim điện ảnh | Bartender |
| 2015 | The Funhouse Massacre Phim điện ảnh | Animal the Cannibal |
| 2013 | The Millers Truyền hình | Reverend Fitzgerald (1 tập) |
| 2013 | Dean Slater: Resident Advisor Phim điện ảnh | Mr. Montaigne |
| 2011 | Good Luck Charlie, It's Christmas! Phim điện ảnh | Lenny |
| 2011 | Hart of Dixie Truyền hình | Sheriff (1 tập) |
| 2011 | Chuyện Tình Gánh Xiếc Phim điện ảnh | Cecil the Barker |
| 2010 | Shake It Up Truyền hình | Mr. Block (1 tập) |
| 2010 | Raising Hope Truyền hình | Terry (1 tập) |
| 2009 | Glee Truyền hình | Don Barowski (1 tập) |
| 2009 | Sonny with a Chance Truyền hình | Principal (1 tập) |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Manager (1 tập) |
| 2007 | Khi Nàng Quá Yêu Phim điện ảnh | Tourist Dad |
| 2007 | Kiss the Bride Phim điện ảnh | Dan Davis |
| 2007 | In Case of Emergency Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Racer Dad (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Walter (2 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Phil (1 tập) |
| 2005 | Herbie Nổi Loạn Phim điện ảnh | Beeman |
| 2004 | Bác Sĩ House Truyền hình | Mayor Collins (1 tập) |
| 2004 | The Seat Filler Phim điện ảnh | Seat Filler |
| 2004 | Phil of the Future Truyền hình | Mr. Weatherwax (1 tập) |
| 2004 | Drake & Josh Truyền hình | Leslie (1 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Bob Green (1 tập) |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Motel Resident (1 tập) |
| 2000 | Big Brother Trouble Phim điện ảnh | Al |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Advisor (1 tập) |
| 1999 | Grown Ups Truyền hình | Impound Man (1 tập) |
| 1998 | Brimstone Truyền hình | Mailman (1 tập) |
| 1998 | One World Truyền hình | Wendell (1 tập) |
| 1998 | My Giant Phim điện ảnh | Ring Announcer |
| 1997 | Không Lực Một Phim điện ảnh | Reporter |
| 1997 | Lewis & Clark & George Phim điện ảnh | Mailman |
| 1997 | Sunset Beach Truyền hình | (3 tập) |
| 1997 | Grizzly Mountain Phim điện ảnh | Mayor Bronch |
| 1996 | Arli$$ Truyền hình | Delivery Guy (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Dept. Store Santa (1 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Corpse (1 tập) |
| 1995 | Can't Hurry Love Truyền hình | Bartender (1 tập) |
| 1995 | Forget Paris Phim điện ảnh | Angry Fan |
| 1995 | Ice Cream Man Phim điện ảnh | Happy Doctor |
| 1994 | Abbott and Costello Meet Jerry Seinfeld Phim điện ảnh | Stagehand |
| 1993 | Eight Hundred Leagues Down the Amazon Phim điện ảnh | Fragoso |
| 1993 | Black Widow Murders: The Blanche Taylor Moore Story Phim điện ảnh | Quicky Mart Owner |
| 1991 | Pacific Station Truyền hình | Window Washer (1 tập) |
| 1991 | Don't Tell Mom the Babysitter's Dead Phim điện ảnh | Umpire |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Museum Staffer #1 (1 tập) |
| 1987 | Married... with Children Truyền hình | Bob Rooney (23 tập) |
| 1984 | Murder, She Wrote Truyền hình | Delivery Man (1 tập) |
| 1983 | Herndon Phim điện ảnh | |
| 1982 | Cheers Truyền hình | Bradley (1 tập) |