Wilber Pan

Diễn xuất

Wilber Pan

Ngày sinh
(46 tuổi)
Nơi sinh
West Virginia, USA
Danh sách thực hiện
39 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wilber Pan.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 39

NămTiêu đềVai trò
TBA 更好 2025·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh
2026 今夜喜友秀 Truyền hình (2 tập)
2025 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình (1 tập)
2025 潘玮柏“狂爱2.0”巡回演唱会杭州站 Phim điện ảnh Singer
2025 食神·百厨大战 Truyền hình 嘉宾 (51 tập)
2025 2025 bilibili夏日毕业歌会 Phim điện ảnh 潘玮柏
2024 更好2025·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh
2024 2024抖音美好奇妙夜 Phim điện ảnh
2024 闪亮星电音 Truyền hình (7 tập)
2024 音你而来 Truyền hình (12 tập)
2023 “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh
2022 你好,星期六 Truyền hình (1 tập)
2021 大湾仔的夜 Truyền hình (1 tập)
2021 披荆斩棘 Truyền hình Self (18 tập)
2021 少年说唱企划 Truyền hình (24 tập)
2021 听说很好吃 Truyền hình (12 tập)
2020 Bilibili夏日毕业歌会 Truyền hình (1 tập)
2020 菱格世代DD52 Truyền hình (13 tập)
2019 潮流合伙人 Truyền hình trend partner (14 tập)
2019 甜蜜的任务 Truyền hình (1 tập)
2019 青春有你 Truyền hình Self - Rap Mentor (47 tập)
2018 聲林之王 Truyền hình (1 tập)
2018 最优的我们 Truyền hình (12 tập)
2017 潘玮柏《异类》台北演唱会 Phim điện ảnh
2017 中国新说唱 Truyền hình Producer, MC (70 tập)
2017 不得不爱 Truyền hình Hu Qianyu (44 tập)
2015 我去上学啦 Truyền hình (4 tập)
2015 我们相爱吧 Truyền hình (14 tập)
2014 潘玮柏2014王者归来伊甸园演唱会 Phim điện ảnh
2014 十二道锋味 Truyền hình (1 tập)
2012 中国好声音 Truyền hình Self - Mentor (13 tập)
2012 百变大咖秀 Truyền hình 观模嘉宾, 张茱萸 (1 tập)
2010 愛∞無限 Truyền hình 梁景晧 (15 tập)
2010 熊猫人 Truyền hình Jason (30 tập)
2008 不良笑花 Truyền hình Tang Men (14 tập)
2007 周杰倫 2007 世界巡回演唱會 Phim điện ảnh
2007 潘玮柏反转地球巡回演唱会 Phim điện ảnh 主演
2007 大小爱吃 Truyền hình (1 tập)
2005 蔡依林Jolin獨占全亞洲慶功演唱會 Phim điện ảnh 嘉宾
Hỏi ask2cinemadb