6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Wilber Pan
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- West Virginia, USA
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wilber Pan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
6.0
Truyền hình
中国好声音
8.6
Phim điện ảnh
周杰倫 2007 世界巡回演唱會
5.4
Truyền hình
不良笑花
5.2
Truyền hình
青春有你
7.0
Truyền hình
中国新说唱
5.0
Truyền hình
少年说唱企划
6.0
Truyền hình
熊猫人
5.0
Truyền hình
听说很好吃
5.0
Phim điện ảnh
2024抖音美好奇妙夜
7.0
Truyền hình
不得不爱
6.0
Truyền hình
音你而来
2.0
Truyền hình
潮流合伙人
8.0
Truyền hình
愛∞無限
6.0
Truyền hình
百变大咖秀
Phim điện ảnh
潘玮柏2014王者归来伊甸园演唱会
Phim điện ảnh
潘玮柏《异类》台北演唱会
Phim điện ảnh
“一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 更好 2025·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 潘玮柏“狂爱2.0”巡回演唱会杭州站 Phim điện ảnh | Singer |
| 2025 | 食神·百厨大战 Truyền hình | 嘉宾 (51 tập) |
| 2025 | 2025 bilibili夏日毕业歌会 Phim điện ảnh | 潘玮柏 |
| 2024 | 更好2025·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 2024抖音美好奇妙夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 闪亮星电音 Truyền hình | (7 tập) |
| 2024 | 音你而来 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 大湾仔的夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 少年说唱企划 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | Bilibili夏日毕业歌会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 菱格世代DD52 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 潮流合伙人 Truyền hình | trend partner (14 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 青春有你 Truyền hình | Self - Rap Mentor (47 tập) |
| 2018 | 聲林之王 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 最优的我们 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 潘玮柏《异类》台北演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | Producer, MC (70 tập) |
| 2017 | 不得不爱 Truyền hình | Hu Qianyu (44 tập) |
| 2015 | 我去上学啦 Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | 我们相爱吧 Truyền hình | (14 tập) |
| 2014 | 潘玮柏2014王者归来伊甸园演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Mentor (13 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 观模嘉宾, 张茱萸 (1 tập) |
| 2010 | 愛∞無限 Truyền hình | 梁景晧 (15 tập) |
| 2010 | 熊猫人 Truyền hình | Jason (30 tập) |
| 2008 | 不良笑花 Truyền hình | Tang Men (14 tập) |
| 2007 | 周杰倫 2007 世界巡回演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 潘玮柏反转地球巡回演唱会 Phim điện ảnh | 主演 |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 蔡依林Jolin獨占全亞洲慶功演唱會 Phim điện ảnh | 嘉宾 |