7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Sam Schweikert
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Dallas, Texas, USA
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sam Schweikert.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Cớm Đại Học
6.2
Phim điện ảnh
Hàng Xóm Ôn Dịch
5.4
Phim điện ảnh
Hiện Tượng Siêu Nhiên 4
5.4
Phim điện ảnh
Hiện Tượng Siêu Nhiên: Vết Cắn Của Quỷ
7.7
Truyền hình
CSI: Vegas
5.5
Phim điện ảnh
Công Việc Nguy Hiểm
4.6
Phim điện ảnh
The Ice Cream Truck
5.3
Phim điện ảnh
Triassic Hunt
5.8
Phim điện ảnh
#Stuck
4.8
Phim điện ảnh
Revelation Road: The Beginning of the End
5.3
Phim điện ảnh
Channeling
5.2
Phim điện ảnh
Hiding from My Husband
7.0
Truyền hình
My Haunted House
5.4
Phim điện ảnh
Hearts Under the Olive Tree
3.4
Phim điện ảnh
Other Halves
3.0
Phim điện ảnh
Life's an Itch
4.1
Phim điện ảnh
The Red Tide Massacre
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 'Tis the Season Phim điện ảnh | Elf Thug 4 |
| TBA | Picturing Love Phim điện ảnh | Leo |
| 2026 | The Wrong Baby Daddy Phim điện ảnh | Paul |
| 2025 | Life And Death: She Cut Off Her Daughter's Life Phim điện ảnh | Brock Allen |
| 2025 | Cabin Pressure Phim điện ảnh | Parker |
| 2024 | Queen of Prey Phim điện ảnh | Joey |
| 2023 | Hiding from My Husband Phim điện ảnh | Cory |
| 2023 | Hearts Under the Olive Tree Phim điện ảnh | Ben |
| 2022 | The Red Tide Massacre Phim điện ảnh | Tommy Fuller |
| 2021 | CSI: Vegas Truyền hình | Danny Yates (1 tập) |
| 2021 | Keeping Up with the Joneses Truyền hình | Carter (4 tập) |
| 2021 | Triassic Hunt Phim điện ảnh | Deacon Forrester |
| 2020 | Taipei Jesus Phim điện ảnh | Jesus Of Nazareth |
| 2018 | House of Darkness: New Blood Phim điện ảnh | Greg |
| 2017 | The Ice Cream Truck Phim điện ảnh | Nick |
| 2016 | Married with Secrets Truyền hình | Gerard Schaefer (1 tập) |
| 2016 | Other Halves Phim điện ảnh | Shawn |
| 2015 | Painted Phim điện ảnh | Cash Fitzwater |
| 2015 | How We Got Here Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Cớm Đại Học Phim điện ảnh | Spring Break Student |
| 2013 | Just a Hero Phim điện ảnh | Funky Drunk Thug |
| 2013 | My Haunted House Truyền hình | Tre (1 tập) |
| 2013 | A Man Called McClane Phim điện ảnh | CQC Donnie |
| 2012 | The Crossing Phim điện ảnh | Thug 1 |
| 2012 | Captain of My Desire Phim điện ảnh | Jerry's Friend 1 / Smelly Pirate |
| 2012 | No Good Deed Phim điện ảnh | Henchman 3 |
| 2010 | Loonacy Phim điện ảnh | Mark |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 'Tis the Season Phim điện ảnh | Camera Operator, Special Effects |
| 2023 | I'm Sending Help Now Phim điện ảnh | Cinematography, Editor |
| 2020 | Taipei Jesus Phim điện ảnh | Editor, Stunts, Co-Producer |
| 2016 | This Is Me Phim điện ảnh | Producer, Cinematography, Writer, Editor |
| 2015 | Painted Phim điện ảnh | Producer, Editor, Additional Photography |
| 2014 | #Stuck Phim điện ảnh | Key Set Production Assistant |
| 2014 | Cớm Đại Học Phim điện ảnh | Key Set Production Assistant |
| 2014 | Công Việc Nguy Hiểm Phim điện ảnh | Set Production Assistant |
| 2014 | Hàng Xóm Ôn Dịch Phim điện ảnh | Set Production Assistant |
| 2014 | Hiện Tượng Siêu Nhiên: Vết Cắn Của Quỷ Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 2013 | nàng Phim điện ảnh | Set Production Assistant |
| 2013 | Just a Hero Phim điện ảnh | Producer, Additional Photography, Camera Operator, Assistant Director, Editor |
| 2013 | Channeling Phim điện ảnh | Key Set Production Assistant |
| 2013 | Revelation Road: The Beginning of the End Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |
| 2013 | A Man Called McClane Phim điện ảnh | Assistant Director, Special Effects, Camera Operator, Producer |
| 2012 | Life's an Itch Phim điện ảnh | Key Production Assistant |
| 2012 | Hiện Tượng Siêu Nhiên 4 Phim điện ảnh | Set Production Assistant |
| 2012 | The Crossing Phim điện ảnh | Assistant Director, Co-Producer, Cinematography |
| 2012 | Captain of My Desire Phim điện ảnh | Producer, Special Effects, Assistant Director, Assistant Editor, Production Manager |
| 2012 | No Good Deed Phim điện ảnh | Producer, Assistant Director, Camera Operator, Special Effects |
| 2011 | Bad and Classic Phim điện ảnh | Producer, Assistant Director, Sound Editor, Assistant Camera |
| 2010 | Loonacy Phim điện ảnh | Producer, Pyrotechnician |
| 2009 | A Love Not Standing Phim điện ảnh | Special Effects, Executive Producer, Pyrotechnician, Stunt Coordinator |