5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tào Tuấn
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tào Tuấn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
7.6
Truyền hình
Bảo Liên Đăng
7.8
Truyền hình
Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ
5.9
Phim điện ảnh
醉侠苏乞儿
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.2
Truyền hình
Sơn Hà Chẩm
8.2
Truyền hình
Vô Ưu Độ
5.8
Phim điện ảnh
海的尽头是草原
5.2
Truyền hình
Hiệp Nữ Phá Thiên Quan
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
8.2
Truyền hình
Bảo Liên Đăng Tiền Truyện
3.0
Truyền hình
演员请就位
9.2
Phim điện ảnh
孤星计划
6.0
Truyền hình
真命小和尚
5.0
Truyền hình
莲花童子哪吒
5.0
Truyền hình
魔幻手机2:傻妞归来
6.0
Truyền hình
Quan Huyện 9 Tuổi
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 疾风劲草 Truyền hình | Song Congwen (1 tập) |
| TBA | 何不同舟渡 Truyền hình | Song Muchuan (1 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Sơn Hà Chẩm Truyền hình | Chu Linyang (40 tập) |
| 2025 | Vô Ưu Độ Truyền hình | Zi Kong (14 tập) |
| 2024 | 孤星计划 Phim điện ảnh | Liu Hua |
| 2024 | Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự Truyền hình | Cao Yang (7 tập) |
| 2024 | Mưa Thuận Gió Hoà Truyền hình | Zhang Nan (32 tập) |
| 2023 | 丁宝桢 Truyền hình | Chen Yufei (27 tập) |
| 2023 | 珠江人家 Truyền hình | Jin Huirong (35 tập) |
| 2022 | 海的尽头是草原 Phim điện ảnh | Li Defu |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 红光 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 在希望的田野上 Truyền hình | Zhang Nan (24 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Zhang Xue |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Young Wu Dengyun (1 tập) |
| 2020 | 幸福的滋味 Phim điện ảnh | 孟海 |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (19 tập) |
| 2018 | 神风刀之丝路少侠上 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 神风刀之丝路少侠下 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 神风刀 Truyền hình | Brother Tie (30 tập) |
| 2018 | 遇见你真好 Phim điện ảnh | Ah Hu |
| 2018 | 龙探 Truyền hình | Long Tan (15 tập) |
| 2017 | 林海雪原 Truyền hình | Luan Chaojia (64 tập) |
| 2016 | 醉侠苏乞儿 Phim điện ảnh | So Chan |
| 2016 | 荡寇 Truyền hình | Gongsun Yu (40 tập) |
| 2016 | 秘密的背后 Truyền hình | (48 tập) |
| 2015 | 民兵康宝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 怒放 Truyền hình | Hu Zi (34 tập) |
| 2014 | 魔幻手机2:傻妞归来 Truyền hình | 陆冬雨 (42 tập) |
| 2011 | 冲出虚拟世界 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | Bảo Liên Đăng Tiền Truyện Truyền hình | Liu Chen Xiang (46 tập) |
| 2008 | Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ Truyền hình | 陆冬雨 (42 tập) |
| 2005 | Bảo Liên Đăng Truyền hình | 刘沉香 (35 tập) |
| 2004 | 鸡祥如意 Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | Quan Huyện 9 Tuổi Truyền hình | 陈文杰 (35 tập) |
| 2001 | Tế Công Truyền Kỳ Truyền hình | (42 tập) |
| 2001 | 宰相小甘罗 Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 二分之一谋杀案 Truyền hình | 乔自豪(少年) (20 tập) |
| 2000 | Hiệp Nữ Phá Thiên Quan Truyền hình | Shi Xiao Long (31 tập) |
| 1999 | 莲花童子哪吒 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 水浒后传 Truyền hình | 金哥 (27 tập) |
| 1997 | 真命小和尚 Truyền hình | 开心 (45 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 魔幻手机2:傻妞归来 Truyền hình | Creator |