8.4
Truyền hình
Đạo diễn
Greg Beeman
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Honolulu, Hawaii, USA
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Greg Beeman (born 1962 in Honolulu, Hawaii) is an American director and producer best known for his work with television series Smallville, JAG, Heroes and numerous comedy films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Tia Chớp
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
8.5
Truyền hình
Lính Mới
7.4
Truyền hình
Những Người Hùng
7.4
Truyền hình
Ngày Xửa Ngày Xưa
6.8
Truyền hình
Batwoman
8.0
Truyền hình
S.W.A.T.
7.1
Truyền hình
Bầu Trời Sụp Đỗ
7.7
Truyền hình
Cô Gái Thiên Tinh
8.3
Truyền hình
The Wonder Years
7.4
Truyền hình
Quái Nhân Đầm Lầy
6.9
Truyền hình
Chiến Hạm Cuối Cùng
7.8
Truyền hình
Blue Bloods
7.2
Truyền hình
Vượt Thời Gian
6.8
Truyền hình
Zoo
6.7
Truyền hình
Heroes Reborn
7.9
Truyền hình
Rizzoli & Isles
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Nash Bridges Truyền hình | Tourist (1 tập) |
| 1990 | Tales of the Unknown Phim điện ảnh | Greasy Mechanic (segment 'The Big Garage') |
Danh sách đoàn làm phim 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Chicken Sisters Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2024 | The Killer Inside: The Ruth Finley Story Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | Mommy Meanest Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Beacon 23 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2023 | Murdaugh Murders: The Movie Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2021 | Nash Bridges Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2020 | Cô Gái Thiên Tinh Truyền hình | Director, Executive Producer (4 tập) |
| 2019 | Nancy Drew Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | Batwoman Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2019 | Quái Nhân Đầm Lầy Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (1 tập) |
| 2018 | Charmed Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | S.W.A.T. Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2017 | Midnight, Texas Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Sự Cứu Rỗi Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | No Tomorrow Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Vượt Thời Gian Truyền hình | Director, Executive Producer (5 tập) |
| 2016 | American Gothic Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2016 | Chúa Tể Địa Ngục Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2015 | Heroes Reborn Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | Minority Report Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | Zoo Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Tia Chớp Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Chiến Hạm Cuối Cùng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Perception Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2012 | Touch Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Ngày Xửa Ngày Xưa Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Bầu Trời Sụp Đỗ Truyền hình | Director, Executive Producer, Co-Executive Producer (13 tập) |
| 2010 | No Ordinary Family Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Blue Bloods Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | The Defenders Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Melrose Place Truyền hình | Producer, Director (18 tập) |
| 2006 | Những Người Hùng Truyền hình | Director, Executive Producer, Co-Executive Producer (12 tập) |
| 2006 | Aquaman Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Aquaman Truyền hình | Director, Creator (1 tập) |
| 2002 | A Ring of Endless Light Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Executive Producer, Director (216 tập) |
| 2000 | The Ultimate Christmas Present Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Miracle in Lane 2 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2000 | Secret Agent Man Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Horse Sense Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1999 | Providence Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Martial Law Truyền hình | Director, Producer (2 tập) |
| 1998 | Brink! Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Under Wraps Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Nash Bridges Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1996 | The Sentinel Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1995 | Strange Luck Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1995 | Nowhere Man Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | Bushwhacked Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | Problem Child 3 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | The Adventures of Brisco County, Jr. Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1992 | Mom and Dad Save the World Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Eerie, Indiana Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Tales of the Unknown Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1988 | License to Drive Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | The Wonder Years Truyền hình | Director (22 tập) |
| 1986 | Little Spies Phim điện ảnh | Director |