6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ninh Hạo
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiyuan, Shanxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Ning Hao graduated from the Art Department of Beijing Normal University and the Photography Department of Beijing Film Academy. 2009, the film "Silver Medalist" directed by him achieved box office results of over 100 million yuan. This made Ning Tao the fourth mainland director to enter the 100 million yuan club after Zhang Yimou, Chen Kaige, and Feng Xiaogang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Ám Sát Tiểu Thuyết Gia
8.2
Phim điện ảnh
Chết Để Hồi Sinh
7.5
Phim điện ảnh
Dì Đào
6.8
Phim điện ảnh
Lão Pháo Nhi
7.6
Phim điện ảnh
疯狂的石头
6.8
Phim điện ảnh
Tú Xuân Đao 2: Chiến Trường Tu La
7.0
Phim điện ảnh
无人区
7.6
Phim điện ảnh
疯狂的赛车
6.7
Phim điện ảnh
Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo
6.9
Phim điện ảnh
Được Ăn Cả Ngã Về Không
6.3
Phim điện ảnh
心花路放
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
6.1
Phim điện ảnh
疯狂的外星人
8.9
Phim điện ảnh
欢迎来龙餐馆
6.4
Phim điện ảnh
Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
6.1
Phim điện ảnh
Ông Hoàng Thảm Đỏ
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Ông Hoàng Thảm Đỏ Phim điện ảnh | Lin Hao |
| 2023 | 二手杰作 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 地球最后的导演 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我和我的祖国:电影幕后纪实节目 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2019 | Địa Cầu Lưu Lạc Phim điện ảnh | Er Shu |
| 2019 | 疯狂的外星人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 好戏一出 Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo Phim điện ảnh | Mental Patient |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Landlord |
| 2018 | Bản Sắc Anh Hùng Phim điện ảnh | Drunkard |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Lão Pháo Nhi Phim điện ảnh | Real Estate Agent |
| 2014 | 心花路放 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 无人区 Phim điện ảnh | Car Wash Attendant (uncredited) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Hoàng Kim Đại Kiếp Án Phim điện ảnh | |
| 2012 | Dì Đào Phim điện ảnh | Director Ning |
| 2011 | 刀见笑 Phim điện ảnh | Cock Fighting Gambler #2 |
| 2011 | 将爱情进行到底 Phim điện ảnh | Beijing Cop |
| 2009 | 疯狂的赛车 Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2007 | 合约情人 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 今天的鱼怎么样? Phim điện ảnh | Hu Ning |
| 2006 | 疯狂的石头 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 괴물 2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| TBA | 我认识我妈妈 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | 火星计划 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | 打虎! Phim điện ảnh | Director, Writer |
| TBA | 疯狂的神落村 Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| TBA | 我乐个神落村 Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| 2026 | 欢迎来龙餐馆 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | 我的妈耶 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 用武之地 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | 爆款好人 Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2024 | 负负得正 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Con Thuyền Trắng Nhỏ Phim điện ảnh | Presenter |
| 2024 | Ông Hoàng Thảm Đỏ Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 二手杰作 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Được Ăn Cả Ngã Về Không Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | 未知动物 Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | 地球最后的导演 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | 热带往事 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Director, Production Director |
| 2020 | 巴依尔的春节 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 受益人 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 疯狂的外星人 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 云水 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Tú Xuân Đao 2: Chiến Trường Tu La Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | 心花路放 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 无人区 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2012 | 边境风云 Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Hoàng Kim Đại Kiếp Án Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 疯狂的赛车 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 疯狂的石头 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 綠草地 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2003 | 香火 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 星期四,星期 三 Phim điện ảnh | Director |