6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李森
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李森.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Đồn Cảnh Sát Ma Ám
5.5
Phim điện ảnh
Diệt Môn Thảm Án 1
6.8
Phim điện ảnh
Nghĩa Đảm Hồng Thần
5.9
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 6
6.0
Phim điện ảnh
Tình Ngắn Tình Dài
7.3
Phim điện ảnh
豬標一族
7.3
Phim điện ảnh
沉底鱷
6.0
Phim điện ảnh
開心快活人
7.0
Phim điện ảnh
猛鬼山墳
6.0
Phim điện ảnh
鼓手
7.0
Phim điện ảnh
哈林行動
8.0
Phim điện ảnh
爛賭財神
7.0
Phim điện ảnh
花街神女
9.0
Phim điện ảnh
猛鬼山墳
9.0
Phim điện ảnh
金牌雙龍
7.0
Phim điện ảnh
霧都情仇
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh 90 P1
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Diệt Môn Thảm Án 1 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 6 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 爛賭財神 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 豬標一族 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 猛鬼山墳 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Đặc Cảnh 90 P1 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Nghĩa Đảm Hồng Thần Phim điện ảnh | |
| 1988 | Tình Ngắn Tình Dài Phim điện ảnh | |
| 1987 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám Phim điện ảnh | Policeman |
| 1987 | 開心快活人 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 哈林行動 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | 霧都情仇 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1991 | 花街神女 Phim điện ảnh | Props |
| 1991 | 猛鬼山墳 Phim điện ảnh | Props |
| 1990 | 爛賭財神 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 金牌雙龍 Phim điện ảnh | Props |
| 1990 | 豬標一族 Phim điện ảnh | Stage Director |
| 1989 | 沉底鱷 Phim điện ảnh | Props |
| 1989 | 猛鬼山墳 Phim điện ảnh | Props |
| 1987 | 開心快活人 Phim điện ảnh | Field Director |
| 1983 | 鼓手 Phim điện ảnh | Field Director |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | Art Direction |