8.2
Truyền hình
Diễn xuất
赵达
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 赵达.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Dị Nhân Chi Hạ
7.0
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành
5.5
Phim điện ảnh
将爱情进行到底
6.3
Phim điện ảnh
Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp
8.5
Truyền hình
Đại Giang Đại Hà
7.4
Truyền hình
我是余欢水
7.7
Truyền hình
Tội Ác Ngớ Ngẩn
8.0
Truyền hình
Tây Xuất Ngọc Môn
9.4
Truyền hình
Sinh Vạn Vật
5.5
Truyền hình
我们的婚姻
7.8
Truyền hình
欢乐家长群
5.4
Phim điện ảnh
四渡
9.6
Truyền hình
北平无战事
6.0
Truyền hình
Con Đường Bình Phàm
7.5
Truyền hình
Vẻ Đẹp Không Gì Sánh Bằng
6.0
Phim điện ảnh
恶到必除
8.0
Truyền hình
Cùng Nhau
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 过渡空间 Phim điện ảnh | 方力 |
| TBA | 奉陪到底 Truyền hình | (40 tập) |
| 2026 | 四渡 Phim điện ảnh | Sun Du |
| 2026 | Tội Ác Ngớ Ngẩn Truyền hình | Ye Jian (8 tập) |
| 2026 | Xin Chào 1983 Truyền hình | Liu Yong (36 tập) |
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | Ning Kejin (23 tập) |
| 2024 | 苗岭诡事 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cô Chiến Mê Thành Truyền hình | Qin Jiru / 覃济儒 (8 tập) |
| 2024 | 海天雄鹰 Truyền hình | Kang Yancheng (35 tập) |
| 2024 | 欢乐家长群 Truyền hình | Yang Mingbiao (80 tập) |
| 2023 | Tây Xuất Ngọc Môn Truyền hình | Fei Tang (38 tập) |
| 2023 | Vẻ Đẹp Không Gì Sánh Bằng Truyền hình | Hao Chen Shi (40 tập) |
| 2023 | Dị Nhân Chi Hạ Truyền hình | Liao Zhong (13 tập) |
| 2023 | Con Đường Bình Phàm Truyền hình | Da Jiang (1 tập) |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | Guo Shanfeng (39 tập) |
| 2022 | Cái Ôm Thứ Hai Truyền hình | Xu Yang (31 tập) |
| 2022 | 恶到必除 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 我们的婚姻 Truyền hình | Zhuang Sen (38 tập) |
| 2021 | Long Quan Cổ Mộ: Vua Sói Tây Hạ Phim điện ảnh | Liu Jin Zhou / Sheng |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Ma Ge (2 tập) |
| 2020 | 局中人 Truyền hình | Luo Lizhong (49 tập) |
| 2020 | 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình | Yao Shen Xing (36 tập) |
| 2020 | 我是余欢水 Truyền hình | Lyu Fumeng (12 tập) |
| 2019 | 奔腾年代 Truyền hình | Feng Shigao (46 tập) |
| 2019 | 欢喜盈门 Truyền hình | (38 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 药慎行 (36 tập) |
| 2018 | Đại Giang Đại Hà Truyền hình | Xun Jianxiang (86 tập) |
| 2018 | 故事贩卖机 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp Phim điện ảnh | |
| 2017 | 火烧红莲寺之红姑前传 Phim điện ảnh | 小二 |
| 2017 | 卧底 Truyền hình | 菅宏达 (24 tập) |
| 2016 | Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành Truyền hình | Wang Kaixuan (21 tập) |
| 2015 | 活着再见 Truyền hình | Ning Zhi (12 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 军需处长 (53 tập) |
| 2014 | 和平的全盛时代 Truyền hình | Jing Lei (32 tập) |
| 2014 | 神犬奇兵 Truyền hình | Gao Yuan (35 tập) |
| 2013 | 利箭纵横 Truyền hình | (43 tập) |
| 2013 | 黎明前的抉择 Truyền hình | Cheng Yunfa (36 tập) |
| 2012 | 刘伯承元帅 Truyền hình | (33 tập) |
| 2012 | 利箭行动 Truyền hình | Zhuo Jiu (43 tập) |
| 2011 | 橄榄树 Truyền hình | Li Jianshe (34 tập) |
| 2011 | 将爱情进行到底 Phim điện ảnh | Airport Guard |