7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
奈辺悟
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 奈辺悟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
殺人拳2
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 代理戦争
7.2
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 完結篇
7.4
Phim điện ảnh
太陽を盗んだ男
6.6
Phim điện ảnh
やくざの墓場 くちなしの花
5.8
Phim điện ảnh
徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑
6.1
Phim điện ảnh
県警対組織暴力
6.5
Phim điện ảnh
蒲田行進曲
5.0
Phim điện ảnh
ポルノの女王 にっぽんSEX旅行
5.5
Phim điện ảnh
女番長 スケバン
6.9
Phim điện ảnh
北陸代理戦争
6.5
Phim điện ảnh
冬の華
6.5
Phim điện ảnh
暴走パニック 大激突
7.3
Phim điện ảnh
木枯し紋次郎
6.7
Phim điện ảnh
女番長 玉突き遊び
5.2
Phim điện ảnh
好色元禄(秘)物語
7.8
Phim điện ảnh
ダイナマイトどんどん
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | 唐獅子株式会社 Phim điện ảnh | Furukawa |
| 1982 | 蒲田行進曲 Phim điện ảnh | |
| 1982 | たそがれに標的を撃て Phim điện ảnh | |
| 1981 | 青春の門 Phim điện ảnh | |
| 1979 | トラック野郎 故郷特急便 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 太陽を盗んだ男 Phim điện ảnh | |
| 1978 | ダイナマイトどんどん Phim điện ảnh | |
| 1978 | 冬の華 Phim điện ảnh | Yabe |
| 1977 | トラック野郎 男一匹桃次郎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | らしゃめん Phim điện ảnh | |
| 1977 | 北陸代理戦争 Phim điện ảnh | |
| 1977 | やくざ戦争 日本の首領 Phim điện ảnh | Tetsuo Wada |
| 1976 | やくざの墓場 くちなしの花 Phim điện ảnh | Ikuma |
| 1976 | バカ政ホラ政トッパ政 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 戦後猟奇犯罪史 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 暴走パニック 大激突 Phim điện ảnh | Salaryman |
| 1976 | 実録外伝 大阪電撃作戦 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 激突!合気道 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 好色元禄(秘)物語 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 喜劇 特出しヒモ天国 Phim điện ảnh | Hiroshi |
| 1975 | 県警対組織暴力 Phim điện ảnh | |
| 1975 | まむしと青大将 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 女番長 玉突き遊び Phim điện ảnh | |
| 1974 | 実録飛車角 狼どもの仁義 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 三代目襲名 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 仁義なき戦い 完結篇 Phim điện ảnh | Worker A |
| 1974 | 唐獅子警察 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 殺人拳2 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 山口組外伝 九州進攻作戦 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 人妻セックス地獄 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 仁義なき戦い 代理戦争 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ポルノの女王 にっぽんSEX旅行 Phim điện ảnh | Okama |
| 1973 | 女番長 スケバン Phim điện ảnh | Kazuo |
| 1973 | 仁義なき戦い Phim điện ảnh | Anjo Keisuke |
| 1972 | 木枯し紋次郎 関わりござんせん Phim điện ảnh | Yoshimatsu |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 関東テキヤ一家 浅草の代紋 Phim điện ảnh | Sanji Kawaguchi |
| 1971 | 現代やくざ 血桜三兄弟 Phim điện ảnh |