7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林鉅
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Yilan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林鉅.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
好男好女
7.7
Phim điện ảnh
少年吔,安啦!
4.2
Phim điện ảnh
車頂上的玄天上帝
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
6.2
Phim điện ảnh
兜兜風
5.0
Phim điện ảnh
愛情城事
8.0
Phim điện ảnh
優雅的相遇
Phim điện ảnh
最後一票
Phim điện ảnh
無法離開的人
Phim điện ảnh
大雨無久落
Phim điện ảnh
餘燼
Phim điện ảnh
最想去的地方
Phim điện ảnh
合拍片
Phim điện ảnh
風起時
Phim điện ảnh
上蓋大
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 樹人 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 上蓋大 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 風起時 Phim điện ảnh | Mr. Wang |
| 2026 | 最想去的地方 Phim điện ảnh | Picture Framer |
| 2024 | 優雅的相遇 Phim điện ảnh | Ah Xi’s Father |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 愛情城事 Phim điện ảnh | Hsueh-Wen (segment "Good Luck to You") |
| 2024 | 合拍片 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 車頂上的玄天上帝 Phim điện ảnh | Yung Chin |
| 2022 | 大雨無久落 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 兜兜風 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 無法離開的人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 最後一票 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | 好男好女 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 少年吔,安啦! Phim điện ảnh | Crazy Biao |
| 1987 | 尼羅河女兒 Phim điện ảnh |