6.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
耿軍
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 耿軍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
永安镇故事集
5.5
Phim điện ảnh
东北虎
6.0
Phim điện ảnh
锤子镰刀都休息
6.2
Phim điện ảnh
Con Thuyền Trắng Nhỏ
6.0
Phim điện ảnh
一直一直都很喜欢你
7.0
Phim điện ảnh
烧烤
7.0
Phim điện ảnh
辽河的士
Phim điện ảnh
青年
Phim điện ảnh
诗与病的旅程
Phim điện ảnh
飞机
Phim điện ảnh
诗人与摇滚歌手
Phim điện ảnh
散装日记
Phim điện ảnh
漂亮朋友
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 永安镇故事集 Phim điện ảnh | Wang Shunfa |
| 2023 | 一直一直都很喜欢你 Phim điện ảnh | (Child Dad) |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 辽河的士 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 漂亮朋友 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2024 | Con Thuyền Trắng Nhỏ Phim điện ảnh | Thanks |
| 2022 | 东北虎 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2017 | 诗人与摇滚歌手 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 读城记 讀城記 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 轻松+愉快 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2013 | 锤子镰刀都休息 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2012 | 飞机 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 诗与病的旅程 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 青年 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | 烧烤 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 散装日记 Phim điện ảnh | Director |