6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lu Qi
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lu Qi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
大决战之辽沈战役
8.0
Phim điện ảnh
大决战之平津战役
7.5
Phim điện ảnh
大决战之淮海战役
6.1
Phim điện ảnh
开国大典
9.6
Truyền hình
海棠依旧
4.8
Phim điện ảnh
太行山上
7.0
Phim điện ảnh
大进军4:大战宁沪杭
7.3
Phim điện ảnh
重庆谈判
8.7
Phim điện ảnh
周恩来
8.7
Truyền hình
外交风云
7.5
Phim điện ảnh
百色起义
8.0
Phim điện ảnh
大转折:鏖战鲁西南
8.0
Truyền hình
五星红旗迎风飘扬
10.0
Phim điện ảnh
詹天佑
5.0
Phim điện ảnh
大进军3:席卷大西南
7.0
Phim điện ảnh
觅渡
6.0
Phim điện ảnh
我的法兰西岁月
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 五星红旗迎风飘扬2 Truyền hình | (45 tập) |
| 2023 | 觅渡 Phim điện ảnh | Sun Yat-sen |
| 2023 | 周永开 Phim điện ảnh | 周永开 |
| 2022 | 破晓东方 Truyền hình | Deng Xiaoping (37 tập) |
| 2022 | 邓小平小道 Phim điện ảnh | Deng Xiaoping |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Deng Xiaoping |
| 2019 | 掩不住的阳光 Truyền hình | Deng Xiaoping (38 tập) |
| 2019 | 外交风云 Truyền hình | Deng Xiaoping (48 tập) |
| 2018 | 出山 Phim điện ảnh | old Deng Xiaoping |
| 2018 | 换了人间 Truyền hình | 邓小平 (40 tập) |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 邓小平 (41 tập) |
| 2016 | 邓小平登黄山 Phim điện ảnh | Deng Xiaoping |
| 2014 | 城南庄1948 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 聂荣臻 Truyền hình | (24 tập) |
| 2011 | 开天辟地 Truyền hình | Sun Yat-sen (36 tập) |
| 2011 | The East Truyền hình | (39 tập) |
| 2011 | 五星红旗迎风飘扬 Truyền hình | 卢奇 (45 tập) |
| 2011 | Dedication Phim điện ảnh | |
| 2010 | 解放大西南 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 解放 Truyền hình | 邓小平 (50 tập) |
| 2009 | 良心无悔 Truyền hình | Principal (38 tập) |
| 2006 | 上将许世友 Truyền hình | 邓小平 (24 tập) |
| 2005 | 太行山上 Phim điện ảnh | Deng Xiaoping |
| 2005 | 八路军 Truyền hình | 邓小平 (25 tập) |
| 2004 | 我的法兰西岁月 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 2003 | 邓小平 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 2001 | 詹天佑 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 黄埔军人 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 大进军4:大战宁沪杭 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1999 | 中国命运的决战 Truyền hình | Deng Xiaoping (30 tập) |
| 1998 | 天下有情 Truyền hình | (13 tập) |
| 1998 | 大进军3:席卷大西南 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1996 | 大转折:挺进大别山 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1996 | 大转折:鏖战鲁西南 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1996 | 边关烟雨 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 重庆谈判 Phim điện ảnh | Deng Xiaopeng |
| 1992 | 周恩来 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1992 | 大决战之平津战役 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1991 | 大决战之淮海战役 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1991 | 百团大战 Truyền hình | 邓小平 (8 tập) |
| 1991 | 大决战之辽沈战役 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1989 | 开国大典 Phim điện ảnh | 邓小平 |
| 1989 | 百色起义 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 邓小平小道 Phim điện ảnh | Director |