6.6
Truyền hình
Diễn xuất
孙浩
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Sun Hao (孙浩) is a Chinese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
5.7
Phim điện ảnh
Cha Giả
9.2
Truyền hình
时光音乐会
8.4
Truyền hình
装台
7.2
Truyền hình
Đội Tuần Tra Lưu Động
7.4
Truyền hình
Hộ Bảo Tầm Tung
6.2
Truyền hình
Một Tớ Hai Chủ
7.5
Truyền hình
Huyền Kính
8.0
Truyền hình
悬崖
7.7
Truyền hình
时光正好
5.7
Truyền hình
火星情报局
5.7
Truyền hình
大汉天子
7.5
Truyền hình
相爱十年
8.0
Truyền hình
Tàng Phong
7.0
Phim điện ảnh
红星照耀中国
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 焰火明城 Truyền hình | Qiao Zhenbang (1 tập) |
| 2026 | Tàng Phong Truyền hình | Mi Dawei (2 tập) |
| 2026 | 快乐老家 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Hộ Bảo Tầm Tung Truyền hình | San Shu (3 tập) |
| 2025 | Huyền Kính Truyền hình | Zhao Zhengru (18 tập) |
| 2025 | Cha Giả Phim điện ảnh | Young in lederhosen |
| 2024 | Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự Truyền hình | Song Xu (2 tập) |
| 2024 | 时光正好 Truyền hình | Jia Haowen (40 tập) |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 陌路订单 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我们的日子 Truyền hình | (38 tập) |
| 2022 | Tháp Thông Thiên Truyền hình | Cui Zhiming (30 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | Hairstylist (1 tập) |
| 2021 | 扫黑风暴 Truyền hình | Hu Xiaowei (28 tập) |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | 老四 (43 tập) |
| 2020 | 装台 Truyền hình | 铁扣 (33 tập) |
| 2020 | 我的男友是辅警 Phim điện ảnh | Liu Yi |
| 2019 | 红星照耀中国 Phim điện ảnh | Peng Dehuai |
| 2019 | Thần Thám Kha Thần Truyền hình | Shen Zhixiong (44 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 后海不是海 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 相爱十年 Truyền hình | Lu Xi Ming (35 tập) |
| 2014 | Một Tớ Hai Chủ Truyền hình | He Dazhuang (43 tập) |
| 2013 | 梦回唐朝 Truyền hình | 小三子 (31 tập) |
| 2012 | 悬崖 Truyền hình | Liu Kui (40 tập) |
| 2003 | Bình Tung Hiệp Ảnh Truyền hình | 云重 (35 tập) |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 曹寿 (41 tập) |
| 2002 | 再说人虫 Truyền hình | (18 tập) |
| 1992 | 沧海雄风 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 天皇巨星 Phim điện ảnh | 马自乐 |