6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lam Tin
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lam Tin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
獨臂神尼
7.0
Truyền hình
新紮師兄
10.0
Phim điện ảnh
神偷姊妹花
6.0
Truyền hình
家有嬌妻
1.0
Truyền hình
楊門女將
Truyền hình
Đế Chế Mông Cổ
9.0
Truyền hình
老洞
Phim điện ảnh
天劍絕刀(大結局)
Truyền hình
孖寶太子
Truyền hình
女黑俠木蘭花
Truyền hình
老虎甩鬚
Truyền hình
Câu Chuyện Anh Hùng
Truyền hình
前路
Truyền hình
後生可畏
Truyền hình
家變
Truyền hình
閉門一家親
Truyền hình
閉門一家親 2
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | Đế Chế Mông Cổ Truyền hình | (24 tập) |
| 1986 | Câu Chuyện Anh Hùng Truyền hình | (14 tập) |
| 1986 | 孖寶太子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 後生可畏 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 吕四娘(数码修复版) Truyền hình | 甘鳳池 (25 tập) |
| 1985 | 閉門一家親 2 Truyền hình | (13 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | 曾敬思 (80 tập) |
| 1984 | 家有嬌妻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 警花出更 Truyền hình | 谢剑堂 (20 tập) |
| 1983 | 老洞 Truyền hình | 伊藤中将/何德泰 (20 tập) |
| 1983 | 閉門一家親 Truyền hình | (16 tập) |
| 1983 | 播音人 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 播音人 (數碼修復版) Truyền hình | 欧祥发 (30 tập) |
| 1982 | 癡情劫 Truyền hình | (19 tập) |
| 1982 | 星塵 Truyền hình | (25 tập) |
| 1982 | 男子漢 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 女黑俠木蘭花 Truyền hình | (18 tập) |
| 1981 | 前路 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 老虎甩鬚 Truyền hình | (15 tập) |
| 1981 | 楊門女將 Truyền hình | (30 tập) |
| 1981 | 火鳳凰 Truyền hình | 汤鹤年 (20 tập) |
| 1981 | 烽火飛花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 情謎 Truyền hình | 倪国熙 (15 tập) |
| 1980 | 親情 Truyền hình | 石启泰 (75 tập) |
| 1979 | 抉擇 Truyền hình | (90 tập) |
| 1977 | 家變 Truyền hình | (110 tập) |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | Xiao Shu |
| 1969 | 獨臂神尼 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 神偷姊妹花 Phim điện ảnh | Lo Bat |
| 1968 | 天劍絕刀(大結局) Phim điện ảnh | |
| 1967 | 歡樂歌聲處處聞 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 紅色響尾蛇 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新姊妹花 Phim điện ảnh | Ma Ka-cheung |