6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
劉奕兒
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 劉奕兒.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
月老
7.6
Phim điện ảnh
老狐狸
6.6
Truyền hình
Công Chúa Hội Tam Hoàng - Triad Princess
5.6
Phim điện ảnh
Phân Khu Thứ 9
3.2
Phim điện ảnh
有五個姊姊的我就註定要單身了啊!
7.9
Phim điện ảnh
女兒的女兒
5.4
Truyền hình
浮士德的微笑
6.4
Truyền hình
Nhà Văn Nổi Tiếng
7.0
Truyền hình
鬼之執行長
6.0
Phim điện ảnh
丟垃圾
10.0
Truyền hình
同樂會
Phim điện ảnh
我最愛的笨男人
Phim điện ảnh
消失的金鳳娜
Phim điện ảnh
懸命一線
Truyền hình
超感應學園
Truyền hình
美好年代
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 懸命一線 Phim điện ảnh | |
| TBA | 宇宙的幽靈 Phim điện ảnh | |
| TBA | 東方美人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 消失的金鳳娜 Phim điện ảnh | Bao |
| 2024 | 女兒的女兒 Phim điện ảnh | Fan Zuer |
| 2023 | 老狐狸 Phim điện ảnh | Lin Chen-Chen |
| 2023 | 我最愛的笨男人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 鬼之執行長 Truyền hình | Liang Jing-cen (40 tập) |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Blood Sister |
| 2021 | 超感應學園 Truyền hình | Fang Xiao Lu (20 tập) |
| 2020 | Nhà Văn Nổi Tiếng Truyền hình | Yang Nian Jun (8 tập) |
| 2019 | Công Chúa Hội Tam Hoàng - Triad Princess Truyền hình | Angie Ni (6 tập) |
| 2019 | Phân Khu Thứ 9 Phim điện ảnh | Chang Ju-Hsin |
| 2018 | 有五個姊姊的我就註定要單身了啊! Phim điện ảnh | Li Ya-Ling |
| 2017 | 報告老師!怪怪怪怪物! Phim điện ảnh | Adult Monster |
| 2016 | 浮士德的微笑 Truyền hình | Lei Xin-yu (19 tập) |
| 2016 | 美好年代 Truyền hình | Wen Xiao Guang (66 tập) |
| 2015 | 同樂會 Truyền hình | Qiao (15 tập) |
| 2014 | 丟垃圾 Phim điện ảnh | Eugenie |