6.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
高子彬
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Ricky Ko Tsz-Bun is a film director from Hong Kong. He graduated in Australia in 1996 and returned Hong Kong. In 1997 he joined TVB as an assistant director and participated in the production of many large-scale dramas.
In 2004, Ko resigned from TVB and moved forward to film industry. Before transitioning to film director, Ko was a First Assistant Director in many films. In 2021, he directed his debut "Time" which received many awards and nominations. The film was being invited to many film festivals such as IFFR (International Film Festival Rotterdam), FEFF (Far East Film Festival), LEAFF (London Asian Film Festival), NYAFF (New York Asian Film Festival), VIFF (Vancouver International Film Festival), HKIFF (Hong Kong International Film Festival), AFFB (Asian Film Festival Barcelona), ZFF (Zurich Film Festival).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng
7.1
Phim điện ảnh
Phi Vụ Tiền Giả
6.4
Phim điện ảnh
Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện
5.6
Phim điện ảnh
Tân Vua Hài Kịch
6.4
Phim điện ảnh
Xin Lỗi! Em Chỉ Là Con Đĩ
6.0
Phim điện ảnh
選老頂
4.6
Phim điện ảnh
Lan Quế Phường 2
4.6
Phim điện ảnh
Hoa Điền Hỷ Sự 2010
4.6
Phim điện ảnh
重生
4.5
Phim điện ảnh
Thám Tử Đến Rồi
4.8
Phim điện ảnh
兇手還未睡
7.2
Phim điện ảnh
Hoàng Hôn Đời Sát Thủ
6.6
Phim điện ảnh
77 lần thứ tha
8.6
Truyền hình
Thất vọng
3.9
Phim điện ảnh
花街柳巷
5.8
Phim điện ảnh
China's Megatomb Revealed
7.2
Phim điện ảnh
上身
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 上身 Phim điện ảnh | Auctioneer |
| 2015 | 花街柳巷 Phim điện ảnh | Ben |
Danh sách đoàn làm phim 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 猎毒 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | Người Giữ Thành Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2024 | Đội Hành Động Liêm Chính 2024 Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2024 | 臥底的退隱生活 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Hoàng Hôn Đời Sát Thủ Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2019 | Tân Vua Hài Kịch Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2017 | 77 lần thứ tha Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2017 | Vỏ Bọc Ma Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2016 | 兇手還未睡 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2016 | China's Megatomb Revealed Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 選老頂 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2015 | 上身 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2015 | 花街柳巷 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2015 | Thám Tử Đến Rồi Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2014 | 精武青春 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2014 | Xin Lỗi! Em Chỉ Là Con Đĩ Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2014 | 重生 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2013 | Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2012 | Lan Quế Phường 2 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2012 | 高舉‧愛 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2011 | Quyền Lực Vương Phi Truyền hình | First Assistant Director (46 tập) |
| 2010 | Hoa Điền Hỷ Sự 2010 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2009 | 廉政行動2009 Truyền hình | Project Manager (6 tập) |
| 2009 | 戰·無雙 Phim điện ảnh | Script Supervisor |
| 2007 | 廉政行動2007 Truyền hình | Project Manager (5 tập) |
| 2004 | Hán Sở Kiêu Hùng Truyền hình | Production Assistant (30 tập) |
| 2003 | 俗世情真 Truyền hình | Production Assistant (30 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | Production Assistant (20 tập) |
| 2001 | Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB Truyền hình | Production Assistant (42 tập) |
| 2000 | Thất vọng Truyền hình | Production Assistant (100 tập) |
| 2000 | Dương Quý Phi Truyền hình | Production Assistant (20 tập) |
| 1999 | Kim Ngọc Mãn Đường Truyền hình | Production Assistant (40 tập) |
| 1998 | 大澳的天空 Truyền hình | Production Assistant (20 tập) |
| 1995 | 真情 Truyền hình | Production Assistant (1128 tập) |