6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
שמעון מימרן
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho שמעון מימרן.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
פרינסס
4.7
Phim điện ảnh
בננות
6.8
Phim điện ảnh
ההסדר
5.1
Phim điện ảnh
אורחים לרגע
6.4
Phim điện ảnh
הבן-דוד
6.7
Phim điện ảnh
אלוהי הפסנתר
7.3
Phim điện ảnh
העקידההעקידה
8.0
Phim điện ảnh
In Our Hands: The Battle for Jerusalem
6.5
Phim điện ảnh
מופע טוטאל
6.0
Phim điện ảnh
קולולוש
6.0
Phim điện ảnh
אשכבה
10.0
Phim điện ảnh
הילד
9.0
Truyền hình
לחיי האהבה
Phim điện ảnh
Gei Oni
Phim điện ảnh
האחד והיחיד שלי
Phim điện ảnh
Pride
Truyền hình
חיי כלב
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | האחד והיחיד שלי Phim điện ảnh | |
| 2025 | מופע טוטאל Phim điện ảnh | |
| 2024 | העקידההעקידה Phim điện ảnh | Avinoam |
| 2024 | Pride Phim điện ảnh | |
| 2023 | הילד Phim điện ảnh | Gideon |
| 2019 | אלוהי הפסנתר Phim điện ảnh | |
| 2018 | הבן-דוד Phim điện ảnh | |
| 2017 | In Our Hands: The Battle for Jerusalem Phim điện ảnh | Haim Moshe Shapira |
| 2014 | פרינסס Phim điện ảnh | |
| 2013 | בננות Phim điện ảnh | Dana's Father |
| 2012 | עלטה Phim điện ảnh | |
| 2012 | Gei Oni Phim điện ảnh | |
| 2011 | אורחים לרגע Phim điện ảnh | |
| 2006 | Haverot Hachi Tovot Truyền hình | (5 tập) |
| 2006 | קולולוש Phim điện ảnh | Naim |
| 2005 | חיי כלב Truyền hình | (12 tập) |
| 2001 | לחיי האהבה Truyền hình | Shlomo Kabli (120 tập) |
| 2000 | ההסדר Phim điện ảnh | Benny |
| 1999 | אשכבה Phim điện ảnh | Zucchini-shaped drunk |