6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lam Wah
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lam Wah.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Lan Đầu Hà
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.7
Phim điện ảnh
楚留香
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Mã Song Tinh
6.7
Phim điện ảnh
大殺四方
5.4
Phim điện ảnh
码头大决斗
7.0
Phim điện ảnh
火併
6.4
Phim điện ảnh
唐人街功夫小子
6.5
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
6.7
Phim điện ảnh
一江春水向东流
4.8
Phim điện ảnh
子曰:食色性也
6.3
Phim điện ảnh
铁娃
7.1
Phim điện ảnh
乾隆下揚州
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
4.2
Phim điện ảnh
慾魔
5.9
Phim điện ảnh
第三类打斗
5.0
Phim điện ảnh
阿Sir毒后老虎槍
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Onlooker (uncredited) |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | Whoremonger |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Corrupt Man in Hell |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | Casino Clerk (uncredited) |
| 1979 | Phong Hầu Quyền Phim điện ảnh | Peasant (uncredited) |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Brothel Customer |
| 1979 | Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng Phim điện ảnh | Servant |
| 1979 | 奇門怪招爛頭蟀 Phim điện ảnh | street vendor |
| 1978 | Trung Hoa Trượng Phu Phim điện ảnh | Onlooker at Market Place (uncredited) |
| 1978 | 残缺 Phim điện ảnh | Restaurant Customer |
| 1978 | 乾隆下揚州 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | Wants to Buy Wine |
| 1978 | O女 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Factory Boss |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | Extra |
| 1976 | 油鬼子 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | 丁一山 Phim điện ảnh | Extra |
| 1975 | Câu Hồn Giáng Đầu Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | Man at TV Show |
| 1974 | 電單車 Phim điện ảnh | Bridal Shop Boss |
| 1974 | 阿牛入城記 Phim điện ảnh | Gambling den dealer |
| 1974 | 多咀街 Phim điện ảnh | Casino clerk |
| 1974 | 慾魔 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1974 | Er long zheng zhu Phim điện ảnh | |
| 1974 | 一網打盡 Phim điện ảnh | Casino clerk (beans) |
| 1973 | The Sugar Daddies Phim điện ảnh | |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 码头大决斗 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Pedestrian |
| 1972 | 亡命徒 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 雨中花 Phim điện ảnh | Servant |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Train Passenger (uncredited) |
| 1971 | 火併 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 飛賊金絲貓 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 藍色夜總會 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 我愛紫羅蘭 Phim điện ảnh | Angry Bar Guest |
| 1966 | 千手奇女子 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1966 | 女毒手 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 十三號情報員 Phim điện ảnh | Nightclub visitor [extra] |
| 1963 | 奪魂旗(上集) Phim điện ảnh | |
| 1963 | 金夫人 Phim điện ảnh | Hotel Clerk |
| 1961 | 古廟幽魂 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1960 | 十兄弟怒海除魔 Phim điện ảnh | Suicide squad member |
| 1959 | 路 Phim điện ảnh | Japanese Soldier |
| 1959 | 大廈情殺案 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 呆佬遇鬼 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 黃飛鴻官山大賀壽 Phim điện ảnh | Official |
| 1956 | 艷屍還魂記 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 黃飛鴻大鬧花燈 Phim điện ảnh | Fung Kui |
| 1952 | 再訪香城艷 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 一江春水向东流 Phim điện ảnh |