5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Gam Lau
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Gam Lau.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Thiên Nhược Hữu Tình I
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Mã Song Tinh
6.7
Phim điện ảnh
天才與白痴
7.0
Phim điện ảnh
父母心
4.4
Phim điện ảnh
疯狂大笨贼
7.2
Phim điện ảnh
孤星血淚
3.8
Phim điện ảnh
夠格女郎
5.2
Phim điện ảnh
龍鳳智多星
7.7
Phim điện ảnh
寒夜
7.0
Phim điện ảnh
開心鬼精靈
6.5
Phim điện ảnh
電單車
8.0
Phim điện ảnh
家
8.0
Phim điện ảnh
天長地久
9.0
Phim điện ảnh
我愛紫羅蘭
10.0
Phim điện ảnh
後窗
8.0
Phim điện ảnh
黃飛鴻大鬧花燈
9.0
Phim điện ảnh
父與子
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | Thiên Nhược Hữu Tình I Phim điện ảnh | Ah Sang |
| 1990 | Lão Hổ Xuất Sơn 2 Phim điện ảnh | Matchmaker (uncredited) |
| 1986 | 開心鬼精靈 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 龍鳳智多星 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 再見十九歲 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 再見十九歲(數碼修復版) Truyền hình | 康母 (20 tập) |
| 1980 | 撞到正! Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1979 | 夠格女郎 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 最佳搏殺 Phim điện ảnh | Blind Mother (uncredited) |
| 1976 | 阿牛發達記 Phim điện ảnh | Li Tai Ke's Wife |
| 1975 | 墮落經 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | Ah Tim's Mother |
| 1975 | 神女蕩婦綽頭王 Phim điện ảnh | second auntie |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | |
| 1974 | 電單車 Phim điện ảnh | Song Da's Landlady |
| 1974 | 疯狂大笨贼 Phim điện ảnh | Cheating mother |
| 1973 | Quảng Đông Tiểu Lão Hổ Phim điện ảnh | Foster Father's Friend's Wife |
| 1973 | 玉女情挑 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 瓊花仙子 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 藍色酒店 Phim điện ảnh | Employer |
| 1967 | 盲童奇遇記 Phim điện ảnh | Cheung Kin-ching's mother |
| 1967 | 碧眼魔女 Phim điện ảnh | Buddhist Acolyte |
| 1967 | 多少柔情多少淚 Phim điện ảnh | Siu-Wan's Mother |
| 1966 | 彈劍江湖(下集大結局) Phim điện ảnh | 紀世屏 |
| 1966 | 我愛紫羅蘭 Phim điện ảnh | David's Mother |
| 1965 | 無字天書 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 青山依舊夕陽紅 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 金枝玉葉 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 烽火佳人 Phim điện ảnh | Yee Sam |
| 1957 | 鐵嘴雞水鬼陞城隍 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 牆 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 黃飛鴻大鬧花燈 Phim điện ảnh | Lee's wife |
| 1955 | 天長地久 Phim điện ảnh | female worker |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Servant / Gatekeeper |
| 1955 | 半夜奇談 Phim điện ảnh | 2nd Brother's Wife |
| 1955 | 父母心 Phim điện ảnh | Yu's wife |
| 1955 | 復活 Phim điện ảnh | Laundry worker |
| 1955 | 寒夜 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 孤星血淚 Phim điện ảnh | Bui-yee's mother |
| 1955 | 繅絲女 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 苦命妻逢苦命郎 Phim điện ảnh | 姑媽 |
| 1954 | 樓下閂水喉 Phim điện ảnh | Ah Ji |
| 1954 | 豪華世家 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 此子何來問句妻 Phim điện ảnh | 林氏 |
| 1954 | 黃飛鴻初試無影腳 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 打破玉籠飛彩鳳 Phim điện ảnh | 李氏 |
| 1954 | 好女十八嫁 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 父與子 Phim điện ảnh | Mrs Chung, landlady |
| 1953 | 生娘唔大養娘大 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 有心唔怕遲 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 家 Phim điện ảnh | midwife |
| 1952 | 賊王子巧遇情僧 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 兩個歌王 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 光緒王夜祭珍妃 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 恩恩愛愛 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 傻仔洞房 Phim điện ảnh | 王母 |
| 1952 | 再訪香城艷 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 玉龍癡鳳(又名:怪錯有情郎) Phim điện ảnh | |
| 1951 | 人海八大仙 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 五福臨門 Phim điện ảnh | Mrs. Tang |