6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Pak Suet-Sin
- Ngày sinh
- (100 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Pak Suet-Sin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
10.0
Phim điện ảnh
後窗
7.0
Phim điện ảnh
李後主
8.0
Phim điện ảnh
瓦鬼還魂
8.0
Phim điện ảnh
蝶影紅梨記
7.0
Phim điện ảnh
紫釵記
7.0
Phim điện ảnh
帝女花
Phim điện ảnh
枇杷巷口故人來
Phim điện ảnh
鬼媒
Phim điện ảnh
半夜奇談
Phim điện ảnh
鴻運喜當頭
Phim điện ảnh
紅梅白雪賀新春
Phim điện ảnh
苦命妻逢苦命郎
Phim điện ảnh
福至心靈
Phim điện ảnh
春花日日紅
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | 馬伕手記 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 李後主 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 紅梅白雪賀新春 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 跨鳳乘龍 Phim điện ảnh | Nung-yuk |
| 1959 | 蝶影紅梨記 Phim điện ảnh | Che Siu Chau |
| 1959 | 獅吼記 Phim điện ảnh | Lau Yuk-ngo |
| 1959 | 帝女花 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 枇杷巷口故人來 Phim điện ảnh | Kong Yeuk-mui |
| 1959 | 紫釵記 Phim điện ảnh | Huo |
| 1957 | 唐伯虎點秋香 Phim điện ảnh | Qiu Xiang |
| 1956 | 瓦鬼還魂 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 小冤家 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Actress |
| 1955 | 半夜奇談 Phim điện ảnh | Ah Wan |
| 1955 | 鴻運喜當頭 Phim điện ảnh | Man-wai |
| 1955 | 春花日日紅 Phim điện ảnh | Man Yu-Sau |
| 1954 | 苦命妻逢苦命郎 Phim điện ảnh | 何素梅 |
| 1954 | 鬼媒 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 紅粉多情 Phim điện ảnh | 歌女露絲 |
| 1953 | 蜜運 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 舞台春色 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 兩個歌王 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 福至心靈 Phim điện ảnh | Lucy Pak |