7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
葉星辰
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 葉星辰.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
明天記得愛上我
7.8
Truyền hình
戀愛沙塵暴
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.8
Truyền hình
茁劇場:綠島金魂
5.5
Truyền hình
三明治女孩的逆襲
5.3
Truyền hình
王牌辯護人
2.0
Truyền hình
姜老師,妳談過戀愛嗎?
7.0
Truyền hình
男神時代
Phim điện ảnh
天使的收音機
Phim điện ảnh
哈囉!有事嗎
Phim điện ảnh
五星級魚干女
Truyền hình
你好,幸福
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 她的唇,她的吻 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 茁劇場:綠島金魂 Truyền hình | Xiaohuan (6 tập) |
| 2020 | 王牌辯護人 Truyền hình | Tian Yu Xin (30 tập) |
| 2019 | 男神時代 Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | 你好,幸福 Truyền hình | 蔓蔓 (5 tập) |
| 2018 | 哈囉!有事嗎 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 三明治女孩的逆襲 Truyền hình | Su Hsiao-ching (28 tập) |
| 2016 | 姜老師,妳談過戀愛嗎? Truyền hình | Jiang Shu-Zhen (6 tập) |
| 2016 | 自拍 Phim điện ảnh | Schoolgirl |
| 2016 | 戀愛沙塵暴 Truyền hình | Chiao-Chiao Jen (7 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Chen Mei-Chen (1 tập) |
| 2015 | 五星級魚干女 Phim điện ảnh | Shu-Min (youth) |
| 2015 | 天使的收音機 Phim điện ảnh | |
| 2014 | KANO Phim điện ảnh | Ching |
| 2013 | 明天記得愛上我 Phim điện ảnh | Mimi |