8.9
Truyền hình
Diễn xuất
毛孩
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Pingdingshan, Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 毛孩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.9
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
一句顶一万句
4.6
Phim điện ảnh
Chiến Quốc
8.3
Truyền hình
Giây Phút Ấy Vượt Quá Giới Hạn
5.5
Phim điện ảnh
朝云暮雨
6.7
Truyền hình
炊事班的故事
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
8.5
Truyền hình
大学生士兵的故事
8.0
Truyền hình
小宝和老财
10.0
Truyền hình
江山如此多娇
6.0
Truyền hình
卫生队的故事
Phim điện ảnh
杨守敬和吕蓓卡
Phim điện ảnh
追爱总动员
Truyền hình
派出所的故事
Truyền hình
两家人
Truyền hình
吉祥酒铺
Truyền hình
雪花那个飘
Truyền hình
大秦腔
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Giây Phút Ấy Vượt Quá Giới Hạn Truyền hình | Huo Shaoxiong (33 tập) |
| 2024 | 朝云暮雨 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 江山如此多娇 Truyền hình | Ma Chang Shun / Ma Mi Hu (33 tập) |
| 2018 | 伙头军客栈 Truyền hình | (48 tập) |
| 2016 | 一句顶一万句 Phim điện ảnh | Niu Aiguo |
| 2014 | Door God Phim điện ảnh | Father |
| 2014 | 小宝和老财 Truyền hình | 郭小宝 (46 tập) |
| 2011 | 雪花那个飘 Truyền hình | 丁学武 (38 tập) |
| 2011 | Chiến Quốc Phim điện ảnh | Qi soldier |
| 2011 | 大学生士兵的故事 Truyền hình | (26 tập) |
| 2009 | 卫生队的故事 Truyền hình | 小毛 (2 tập) |
| 2009 | 派出所的故事 Truyền hình | Mao Hai (25 tập) |
| 2007 | 追爱总动员 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 吉祥酒铺 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 武林外传 Truyền hình | 江小道 (1 tập) |
| 2004 | 围屋里的女人 Truyền hình | 秋云飞 (19 tập) |
| 2003 | 两家人 Truyền hình | 小姜 (60 tập) |
| 2002 | 炊事班的故事 Truyền hình | 小毛 (83 tập) |
| 2000 | 杨守敬和吕蓓卡 Phim điện ảnh | 学生 |
| 1996 | 大秦腔 Truyền hình | 韩子生 (33 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |