8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Desus Nice
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Desus Nice.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.4
Truyền hình
Bản Tin Hằng Ngày
5.3
Truyền hình
Jimmy Kimmel Live!
5.1
Truyền hình
Đêm Muộn Cùng Seth Meyers
4.3
Truyền hình
The View
4.9
Truyền hình
Watch What Happens Live with Andy Cohen
7.7
Truyền hình
Anthony Bourdain: Những Gốc Khuất
7.4
Truyền hình
The Shivering Truth
5.1
Truyền hình
The Proud Family: Louder and Prouder
5.3
Truyền hình
Neo Yokio
6.4
Truyền hình
The Premise
4.7
Truyền hình
The Tamron Hall Show
5.1
Truyền hình
Desus & Mero
7.5
Truyền hình
Party Legends
Phim điện ảnh
Channel Surfing
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | The Proud Family: Louder and Prouder Truyền hình | College KG (voice) (1 tập) |
| 2021 | The Premise Truyền hình | Daniel 'Desus Nice' Baker (1 tập) |
| 2021 | Black Renaissance: The Art and Soul of Our Stories Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | The Tamron Hall Show Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2019 | Desus & Mero Truyền hình | Self - Host (180 tập) |
| 2018 | The Shivering Truth Truyền hình | (voice) (1 tập) |
| 2018 | Channel Surfing Phim điện ảnh | Detective Desus |
| 2017 | Neo Yokio Truyền hình | Gottlieb (voice) (6 tập) |
| 2016 | Desus & Mero Truyền hình | Himself (214 tập) |
| 2016 | Party Legends Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Hot Ones Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Star và Cuộc Chiến Với Các Thế Lực Yêu Quái Truyền hình | Pickles (voice) (1 tập) |
| 2014 | Đêm Muộn Cùng Seth Meyers Truyền hình | Self - Guest (2 tập) |
| 2013 | Anthony Bourdain: Những Gốc Khuất Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Watch What Happens Live with Andy Cohen Truyền hình | Self - Guest (3 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self, Self - Guest, Self - Guest Host (1 tập) |
| 1997 | The View Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 1996 | Bản Tin Hằng Ngày Truyền hình | Self, Self - Guest Host (1 tập) |
| 1979 | CBS News Sunday Morning Truyền hình | Self (1 tập) |