8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Jer Adrianne Lelliott
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Houston, Texas, USA
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jer Adrianne Lelliott.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
Jack
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
8.0
Truyền hình
Hey Arnold!
6.4
Truyền hình
7th Heaven
5.9
Truyền hình
Melrose Place
7.6
Truyền hình
The Practice
7.7
Truyền hình
The Middleman
4.3
Phim điện ảnh
Diplomatic Siege
5.5
Phim điện ảnh
Disappearance
4.5
Phim điện ảnh
Driftwood
4.2
Phim điện ảnh
Betrayal
5.0
Phim điện ảnh
Ambushed
5.2
Phim điện ảnh
Journey of the Heart
4.4
Phim điện ảnh
Race You to the Bottom
7.3
Phim điện ảnh
Kid Cop
4.2
Phim điện ảnh
The Babysitter
Truyền hình
No Pillowfights
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | No Pillowfights Truyền hình | St. Joe (2 tập) |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Lance Eddings (1 tập) |
| 2008 | The Middleman Truyền hình | Louis (1 tập) |
| 2007 | Through the Gauntlet: Inside the Walls of 'Driftwood' Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Driftwood Phim điện ảnh | Noah |
| 2005 | Race You to the Bottom Phim điện ảnh | Nicholas |
| 2003 | Betrayal Phim điện ảnh | Kerry Shaw |
| 2003 | The Babysitter Phim điện ảnh | Jimmy |
| 2002 | Disappearance Phim điện ảnh | Matt Henley |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Cyrus Krupp (1 tập) |
| 1999 | Diplomatic Siege Phim điện ảnh | Chris |
| 1999 | Safe Harbor Truyền hình | Turner Loring (10 tập) |
| 1998 | Ambushed Phim điện ảnh | Eric Natter |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Kevin Blair (1 tập) |
| 1997 | Journey of the Heart Phim điện ảnh | Young Tony Johnston |
| 1996 | Kid Cop Phim điện ảnh | Peter Hansen |
| 1996 | Hey Arnold! Truyền hình | Little Kid (voice) (1 tập) |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | Mike Pierce (9 tập) |
| 1996 | Jack Phim điện ảnh | Johnny Duffer |
| 1992 | Melrose Place Truyền hình | David Patterson (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | No Pillowfights Truyền hình | Camera Production Assistant (1 tập) |