5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ho Chow
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Ho Chow is a Canadian actor born Hong Kong and based in Toronto. Ho Chow immigrated to Canada in 1965.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
X-Men 1: Dị Nhân
6.6
Phim điện ảnh
Lưỡi Cưa 2
6.1
Phim điện ảnh
Vệ Sĩ Bất Đắc Dĩ
6.3
Phim điện ảnh
Săn Lùng Dị Nhận 1
7.5
Truyền hình
Dịch Bệnh Ma Cà Rồng
5.8
Phim điện ảnh
Johnny Mnemonic
7.9
Truyền hình
Monk
7.4
Phim điện ảnh
Interstate 60
5.4
Phim điện ảnh
Mặc Cả Với Quỷ
6.3
Phim điện ảnh
Half Baked
6.1
Phim điện ảnh
Murder at 1600
6.0
Phim điện ảnh
Man of the Year
4.9
Phim điện ảnh
Survival of the Dead
7.7
Truyền hình
Cô Gái Lạc Lối
6.1
Phim điện ảnh
Kẻ Thất Bại
7.6
Truyền hình
Impulse
8.2
Truyền hình
Mayday
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Shook Phim điện ảnh | TTC Custodian |
| 2023 | Brother Phim điện ảnh | Robbery Clerk |
| 2020 | Critters Attack! Phim điện ảnh | Chef Loong |
| 2019 | Săn Lùng Dị Nhận 1 Phim điện ảnh | Security Guard |
| 2019 | Blood & Treasure Truyền hình | Gen Huang (1 tập) |
| 2018 | Impulse Truyền hình | Store Manager (1 tập) |
| 2018 | Octavio Is Dead! Phim điện ảnh | Benny |
| 2017 | Phụ Nữ Kiểu Mẫu Truyền hình | Carl (1 tập) |
| 2017 | Filth City Phim điện ảnh | Chow Boi |
| 2016 | Second Jen Truyền hình | Mr. Hsu (1 tập) |
| 2016 | Conviction Truyền hình | Jin Lee (1 tập) |
| 2016 | Biệt Đội Cảm Tử Phim điện ảnh | Gate Guard |
| 2015 | Mặc Cả Với Quỷ Phim điện ảnh | Dai Wok Cook |
| 2014 | Holidaze Phim điện ảnh | Chinese Man |
| 2014 | Dr. Cabbie Phim điện ảnh | Asian Male Stylist |
| 2014 | Dịch Bệnh Ma Cà Rồng Truyền hình | Jimmy Wu (1 tập) |
| 2013 | Her Husband's Betrayal Phim điện ảnh | Condo Manager |
| 2010 | Cô Gái Lạc Lối Truyền hình | Tesso (1 tập) |
| 2010 | Survival of the Dead Phim điện ảnh | Fisherman |
| 2010 | Republic of Doyle Truyền hình | Rick Au (1 tập) |
| 2008 | Testees Truyền hình | Dr. Ng (13 tập) |
| 2007 | Wide Awake Phim điện ảnh | Park |
| 2006 | Man of the Year Phim điện ảnh | Dr. Nash |
| 2005 | Crazy for Christmas Phim điện ảnh | Grocer |
| 2005 | Lưỡi Cưa 2 Phim điện ảnh | Security Officer |
| 2004 | Naughty or Nice Phim điện ảnh | Korean Owner |
| 2004 | This Is Wonderland Truyền hình | Cantonese Translator, Cantonese Interpreter (as Ho Oyster Chow) (1 tập) |
| 2003 | Foolproof Phim điện ảnh | Police Technician |
| 2003 | Mayday Truyền hình | Captain Marwoto Komar, Flight Engineer, Captain Yi Ching-Fung (1 tập) |
| 2003 | Crime Spree Phim điện ảnh | Taxi Driver (uncredited) |
| 2003 | Open House Phim điện ảnh | Mr. Yu |
| 2002 | Sue Thomas: F.B.Eye Truyền hình | Levi's Doctor (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Property Clerk (1 tập) |
| 2002 | Street Time Truyền hình | Restaurant owner (1 tập) |
| 2002 | Interstate 60 Phim điện ảnh | Jack Gas Attendant |
| 2001 | Tracker Truyền hình | Jezek (1 tập) |
| 2001 | Degrassi Truyền hình | Policeman (1 tập) |
| 2001 | Spinning Out of Control Phim điện ảnh | Pharmacist |
| 1999 | Three to Tango Phim điện ảnh | Cabbie |
| 1999 | Relic Hunter Truyền hình | Avery Ko, Bartender (2 tập) |
| 1999 | The 4th Floor Phim điện ảnh | Korean Owner |
| 1999 | Kẻ Thất Bại Phim điện ảnh | Black Eyes |
| 1998 | His Bodyguard Phim điện ảnh | Forensic Artist |
| 1998 | Twitch City Truyền hình | Chinese Assistant (1 tập) |
| 1998 | Half Baked Phim điện ảnh | Hot Dog Vendor |
| 1997 | Every 9 Seconds Phim điện ảnh | Man #3 |
| 1997 | Murder at 1600 Phim điện ảnh | Tepper |
| 1996 | Harriet the Spy Phim điện ảnh | Mr. Hong Fat |
| 1994 | Due South Truyền hình | Jimmy, Doctor (1 tập) |
| 1994 | I Know My Son Is Alive Phim điện ảnh | Uniformed Officer |
| 1992 | Talons of the Eagle Phim điện ảnh | Tourney Fighter |
| 1991 | Móng Vuốt Hổ Phim điện ảnh | James |
| 1989 | Walter og Carlo: I Amerika Phim điện ảnh | Japansk turist |
| 1989 | The Kids in the Hall Truyền hình | Dead band leader (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Mặc Cả Với Quỷ Phim điện ảnh | Stunts |
| 2010 | Cô Gái Lạc Lối Truyền hình | Stunts (1 tập) |
| 2005 | Vệ Sĩ Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | X-Men 1: Dị Nhân Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Relic Hunter Truyền hình | Stunts (1 tập) |
| 1995 | Johnny Mnemonic Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | Due South Truyền hình | Stunts (1 tập) |