4.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tao Yuling
- Ngày sinh
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhenjiang, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Tao Yuling is an actor in Mainland China and graduated from East China Military and Political University. In 2005 Tao Yuling won the title of "One Hundred Outstanding Actors" awarded by the China Film Performance Society, and the "Outstanding Contribution Film Artist" awarded by the State Administration of Radio, Film and Television of the Ministry of Personnel. In 2017, he won the Lifetime Achievement Award of the 16th China Film Performing Arts Society Golden Phoenix Award.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.3
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
归宿
6.4
Phim điện ảnh
飞越老人院
5.0
Phim điện ảnh
平壤之约
5.0
Phim điện ảnh
柳堡的故事
8.5
Phim điện ảnh
霓虹灯下的哨兵
7.0
Phim điện ảnh
远离战争的年代
Phim điện ảnh
桑榆街9号
Phim điện ảnh
The Happy Family
Phim điện ảnh
九兰
Phim điện ảnh
梦想家
Phim điện ảnh
幸运的人
Phim điện ảnh
二泉映月
Phim điện ảnh
三个失踪的人
Phim điện ảnh
An Artillery Major
Phim điện ảnh
Troublesome Family
Phim điện ảnh
山里的梦
Phim điện ảnh
望日莲
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 山里的梦 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 九兰 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 大陈岛誓言 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 幸福山歌 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 桑榆街9号 Phim điện ảnh | Qin Zijin |
| 2013 | 云中岗亭 Phim điện ảnh | 武母 |
| 2013 | 隐私保险箱 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 平壤之约 Phim điện ảnh | 陈秀珍 |
| 2012 | 飞越老人院 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 医生的假日 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 血染北沙河 Phim điện ảnh | 奶奶 |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long Phim điện ảnh | Ask for Directions |
| 2007 | 51号兵站 Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | 上将许世友 Truyền hình | 秦大娘 (24 tập) |
| 2006 | 买房 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 心动岁月 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 危情风暴 Truyền hình | 娅母 (20 tập) |
| 1998 | The Happy Family Phim điện ảnh | Auntie Jin |
| 1993 | An Artillery Major Phim điện ảnh | |
| 1992 | Troublesome Family Phim điện ảnh | |
| 1987 | 梦想家 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 远离战争的年代 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 望日莲 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 幸运的人 Phim điện ảnh | Ye Runfang |
| 1981 | 归宿 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 三个失踪的人 Phim điện ảnh | 大嫂 |
| 1980 | 奸细 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 二泉映月 Phim điện ảnh | 阿根嫂 |
| 1964 | 霓虹灯下的哨兵 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 英雄岛 Phim điện ảnh | 洪秀江 |
| 1957 | 柳堡的故事 Phim điện ảnh | Xueying Tian |