8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Daniel Boileau
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Sudbury, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Daniel Boileau.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
6.8
Truyền hình
Mũi Tên Xanh
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
8.2
Truyền hình
Những cuộc phiêu lưu rùng rợn của Sabrina
8.1
Truyền hình
Giải Mã Kỳ Án
8.0
Truyền hình
Bates Motel
8.0
Truyền hình
Stargate Atlantis
6.1
Phim điện ảnh
Xe Tải Quái Vật
7.7
Truyền hình
Eureka
5.5
Phim điện ảnh
Valentine
7.5
Truyền hình
Thiên Thần Bóng Tối
4.7
Phim điện ảnh
Postal
6.9
Truyền hình
The Tomorrow People
6.3
Truyền hình
Alcatraz
5.6
Phim điện ảnh
Trò Đùa Chết Người 2
5.8
Phim điện ảnh
Recoil
5.6
Phim điện ảnh
Even Lambs Have Teeth
7.2
Truyền hình
The Twilight Zone
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Fashionably Yours Phim điện ảnh | Delivery Guy |
| 2019 | 37 Teen Phim điện ảnh | Mr. Jennings |
| 2018 | Những cuộc phiêu lưu rùng rợn của Sabrina Truyền hình | Barfly Buddy (1 tập) |
| 2017 | Cold Zone Phim điện ảnh | Alex |
| 2016 | Xe Tải Quái Vật Phim điện ảnh | Car Lot Associate |
| 2015 | Even Lambs Have Teeth Phim điện ảnh | Cody |
| 2014 | Bad City Phim điện ảnh | Ratface |
| 2014 | The Town That Came A-Courtin' Phim điện ảnh | Michael |
| 2013 | The Tomorrow People Truyền hình | Barry (1 tập) |
| 2013 | Profile for Murder Phim điện ảnh | Junkie |
| 2013 | Bates Motel Truyền hình | Clerk (1 tập) |
| 2013 | Fatal Performance Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Ghost Storm Phim điện ảnh | Fisherman |
| 2012 | Mũi Tên Xanh Truyền hình | Kirby Bates (1 tập) |
| 2012 | Recoil Phim điện ảnh | Frank |
| 2012 | Level Up Truyền hình | Concerned Citizen (1 tập) |
| 2012 | Alcatraz Truyền hình | Jerry (1 tập) |
| 2011 | Sunflower Hour Phim điện ảnh | Mr. Donovan |
| 2010 | Salvador's Deli Phim điện ảnh | Pothead |
| 2009 | The Troop Truyền hình | Bernie (1 tập) |
| 2009 | The Assistants Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Trò Đùa Chết Người 2 Phim điện ảnh | Bald Trucker |
| 2008 | Giải Mã Kỳ Án Truyền hình | Thin Man (1 tập) |
| 2007 | Postal Phim điện ảnh | Cooter |
| 2006 | Men in Trees Truyền hình | Perp (1 tập) |
| 2006 | Eureka Truyền hình | Man Arguing with Wife (1 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Chick (1 tập) |
| 2004 | Stargate Atlantis Truyền hình | Cocooned Victim (1 tập) |
| 2002 | John Doe Truyền hình | Greasy (1 tập) |
| 2002 | The Twilight Zone Truyền hình | Sound Man (1 tập) |
| 2002 | The Water Game Phim điện ảnh | Yannick |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Lying Hostage (1 tập) |
| 2001 | Dark Water Phim điện ảnh | Troupe Member #1 |
| 2001 | Valentine Phim điện ảnh | Shy Guy |
| 2000 | The Ultimate Christmas Present Phim điện ảnh | Horace (snowmobile driver) |
| 2000 | Thiên Thần Bóng Tối Truyền hình | Benny (1 tập) |
| 1999 | Secret of Giving Phim điện ảnh | Elmer |
| 1996 | The Sentinel Truyền hình | Robert (1 tập) |
| 1994 | Viper Truyền hình | (1 tập) |