8.5
Truyền hình
Đạo diễn
Peter Lauer
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Peter Lauer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Đồn Brooklyn Số 99
8.0
Truyền hình
Tuổi Thơ Bá Đạo của Sheldon
7.9
Truyền hình
Arrested Development
7.5
Truyền hình
Emily ở Paris
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.7
Truyền hình
Điệp Viên Tay Mơ
7.8
Truyền hình
Forever
6.0
Phim điện ảnh
Celebrity
7.6
Truyền hình
Dead Like Me
7.9
Truyền hình
Pushing Daisies
7.4
Truyền hình
Awkward.
8.2
Truyền hình
Scrubs
6.9
Truyền hình
Younger
7.6
Truyền hình
Everwood
6.7
Truyền hình
Suburgatory
7.1
Truyền hình
Reaper
6.3
Truyền hình
The Mindy Project
Danh sách đoàn làm phim 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Chia Đôi Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2020 | Emily ở Paris Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2017 | At Home with Amy Sedaris Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2017 | Tuổi Thơ Bá Đạo của Sheldon Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Imaginary Mary Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Younger Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2014 | Manhattan Love Story Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Happyland Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Forever Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Finding Carter Truyền hình | Director, Writer (2 tập) |
| 2014 | Jennifer Falls Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2014 | Bad Teacher Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | The Neighbors Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | The Mindy Project Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | Level Up Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Suburgatory Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Free Agents Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Death Valley Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Awkward. Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2011 | Fairly Legal Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | The Good Guys Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Sons of Tucson Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2010 | Human Target Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | The Troop Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2007 | Samantha Who? Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Pushing Daisies Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | Reaper Truyền hình | Director, Producer (3 tập) |
| 2007 | Điệp Viên Tay Mơ Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2007 | Notes from the Underbelly Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Help Me Help You Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2006 | If You Lived Here, You'd Be Home Now Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Pepper Dennis Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Kitchen Confidential Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | Wonderfalls Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2003 | Dead Like Me Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2003 | Lucky Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Everwood Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Greg the Bunny Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | My Guide to Becoming a Rock Star Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Through the Years of Hip Hop Volume 1 Graffiti Extras Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Maybe It's Me Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2001 | Go Fish Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Grounded for Life Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Cry Baby Lane Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2000 | Ed Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Director, Producer (12 tập) |
| 1999 | Strangers with Candy Truyền hình | Director (18 tập) |
| 1998 | Celebrity Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1996 | Remember WENN Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1994 | The Secret World of Alex Mack Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1993 | The Adventures of Pete & Pete Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1988 | Way USA! Phim điện ảnh | Director |