6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
马晓伟
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 马晓伟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
决胜时刻
9.6
Truyền hình
海棠依旧
5.8
Phim điện ảnh
血战湘江
5.0
Phim điện ảnh
风云1927
8.3
Truyền hình
风筝
8.7
Truyền hình
外交风云
7.0
Phim điện ảnh
青春万岁
8.5
Phim điện ảnh
代号213
8.0
Phim điện ảnh
雷雨
9.0
Truyền hình
我们的队伍向太阳
8.5
Truyền hình
长沙保卫战
8.0
Truyền hình
五星红旗迎风飘扬
8.0
Truyền hình
大风歌
7.0
Phim điện ảnh
快乐的单身汉
8.0
Phim điện ảnh
燕归来
8.0
Phim điện ảnh
烦恼的喜事
7.0
Phim điện ảnh
喜盈门
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 五星红旗迎风飘扬2 Truyền hình | (45 tập) |
| 2026 | 人民的选择 Truyền hình | (26 tập) |
| 2024 | 天下同心 Truyền hình | Chiang Kai-shek (21 tập) |
| 2024 | 我们的队伍向太阳 Truyền hình | Jiang Jieshi (33 tập) |
| 2020 | 二毛驴传奇 Truyền hình | 蒋介石 (42 tập) |
| 2019 | 决胜时刻 Phim điện ảnh | Jiang Jieshi |
| 2019 | 外交风云 Truyền hình | Chiang Kai-shek (48 tập) |
| 2019 | 伟大的转折 Truyền hình | (38 tập) |
| 2019 | 因法之名 Truyền hình | Xu Zhiyi (45 tập) |
| 2018 | 浴血广昌 Phim điện ảnh | |
| 2018 | The Road of Light Truyền hình | Pan Weiyan (40 tập) |
| 2018 | 换了人间 Truyền hình | 蒋介石 (40 tập) |
| 2017 | 风筝 Truyền hình | 蒋介石 |
| 2017 | 血战湘江 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 2017 | 女儿红 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Mr. Zhang |
| 2016 | 遵义会议 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 蒋介石 (41 tập) |
| 2016 | 东方战场 Truyền hình | (66 tập) |
| 2015 | 太行山上 Truyền hình | Chiang Kai-shek (32 tập) |
| 2014 | 风云1927 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 2014 | 长沙保卫战 Truyền hình | 蒋介石 (36 tập) |
| 2013 | 毛泽东 Truyền hình | Chiang Kai-shek (49 tập) |
| 2013 | 寻路 Truyền hình | 蒋介石 (44 tập) |
| 2013 | 西厢记 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 楚汉争雄 Truyền hình | Zhang Liang (50 tập) |
| 2012 | Hán Sở Tranh Hùng Truyền hình | (51 tập) |
| 2012 | 雾都 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 大风歌 Truyền hình | 张良 (42 tập) |
| 2011 | 旗袍2 Truyền hình | (45 tập) |
| 2011 | 密战太阳山 Truyền hình | Qian Guoyi (32 tập) |
| 2011 | 小站风云 Truyền hình | (35 tập) |
| 2011 | The East Truyền hình | (39 tập) |
| 2011 | 五星红旗迎风飘扬 Truyền hình | 蒋介石 (85 tập) |
| 2010 | 解放大西南 Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | 血染北沙河 Phim điện ảnh | 张宣武 |
| 2010 | 黄炎培 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 宋庆龄 Truyền hình | (27 tập) |
| 2009 | 解放 Truyền hình | 蒋介石 (50 tập) |
| 2009 | 正义使命 Truyền hình | (26 tập) |
| 2009 | 缘来是爱 Phim điện ảnh | Principal Zhang |
| 2008 | 冰雪同行 Phim điện ảnh | 覃叔 |
| 2007 | 舟舟 Phim điện ảnh | 父亲 |
| 2007 | 日月凌空 Truyền hình | 唐高宗 (62 tập) |
| 2006 | 回声 Truyền hình | (18 tập) |
| 2005 | 张伯苓 Truyền hình | Zhang Pengchun (20 tập) |
| 2005 | 冼星海 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 延安颂 Truyền hình | 蒋介石 (40 tập) |
| 2003 | 中国刑警之九月风暴 Truyền hình | 刘羽泉 (23 tập) |
| 2002 | 大唐情史 Truyền hình | Ma Yizhi (30 tập) |
| 1999 | 上海沧桑 Truyền hình | 唐大浦 (50 tập) |
| 1993 | 刑警风云 Truyền hình | 杜文迪 (20 tập) |
| 1992 | 股市婚恋 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 在水一方 Truyền hình | 卢有文 (4 tập) |
| 1985 | 一个女演员的梦 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 代号213 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 雷雨 Phim điện ảnh | Zhou Ping |
| 1983 | 青春万岁 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 快乐的单身汉 Phim điện ảnh | Liu Tie |
| 1982 | 烦恼的喜事 Phim điện ảnh | 何志 |