8.3
Truyền hình
Diễn xuất
안세하
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Korean actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.4
Phim điện ảnh
Hy Vọng
8.2
Truyền hình
Khách Sạn Vương Giả
8.0
Truyền hình
Viên Đá Bí Ẩn
7.3
Phim điện ảnh
언니
7.3
Truyền hình
Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo
7.0
Truyền hình
Mây Họa Ánh Trăng
6.7
Phim điện ảnh
Vòng Xoáy Lừa Đảo
7.3
Truyền hình
Truy Tìm Kẻ Sát Nhân
7.3
Phim điện ảnh
Hẹn Em Ngày Đó
7.6
Truyền hình
Tiền Bối, Đừng Đánh Màu Son Đó
8.4
Truyền hình
Thám Tử Zombie - Zombie Detective
6.6
Phim điện ảnh
원라인
6.4
Phim điện ảnh
Đêm Giao Thừa
7.4
Truyền hình
Thiên Tài Lang Băm
7.7
Truyền hình
Thám Tử Ma Cà Rồng
8.7
Phim điện ảnh
허스토리
7.9
Truyền hình
Niềm Vui Hiểm Ác
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Khách Sạn Vương Giả Truyền hình | Noh Sang-sik (16 tập) |
| 2021 | Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo Truyền hình | Han Byeong-se (16 tập) |
| 2021 | Đêm Giao Thừa Phim điện ảnh | Police Baek |
| 2021 | Tiền Bối, Đừng Đánh Màu Son Đó Truyền hình | Kwon Sung-yeon (16 tập) |
| 2020 | Thám Tử Zombie - Zombie Detective Truyền hình | Lee Tae-Kyun (12 tập) |
| 2020 | 증강 콩깍지 Phim điện ảnh | Sung-tae |
| 2019 | Viên Đá Bí Ẩn Truyền hình | Cha-min (16 tập) |
| 2019 | 크게 될 놈 Phim điện ảnh | Mailman |
| 2019 | Phi Vụ Lớn Truyền hình | Hong Tae-Woo (32 tập) |
| 2019 | 언니 Phim điện ảnh | Loan company employee |
| 2018 | Niềm Vui Hiểm Ác Truyền hình | Myung Seok-Hwan (16 tập) |
| 2018 | 허스토리 Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2017 | Vòng Xoáy Lừa Đảo Phim điện ảnh | Manager Kim |
| 2017 | 20세기 소년소녀 Truyền hình | Jung Woo-sung (32 tập) |
| 2017 | 원라인 Phim điện ảnh | Detective Chun |
| 2017 | Truy Tìm Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Kwak Dok-ki (6 tập) |
| 2016 | Hẹn Em Ngày Đó Phim điện ảnh | Young Tae-ho |
| 2016 | Mây Họa Ánh Trăng Truyền hình | Master Jeong Deok-ho (18 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | Thám Tử Ma Cà Rồng Truyền hình | Detective Park (12 tập) |
| 2015 | 어떤살인 Phim điện ảnh | No Chang-bae |
| 2015 | Cô Nàng Xinh Đẹp Truyền hình | Kim Poong-ho (16 tập) |
| 2015 | Thiên Tài Lang Băm Truyền hình | Man-Sik (18 tập) |
| 2015 | 막걸스 Phim điện ảnh | Dae-gu |
| 2014 | Cô Nàng Đáng Yêu Truyền hình | Detective agency staff (1 tập) |
| 2013 | 밤의 여왕 Phim điện ảnh | Army Sergeant |
| 2013 | Hy Vọng Phim điện ảnh | Cocomong Costumed Part-Timer |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |