6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
劉瑞琪
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Hsinchu, Taiwan, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Liu Jui-Chi (劉瑞琪), known in English as Linda Liu or Vickey Liu, is a Taiwanese actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
梁祝
5.8
Phim điện ảnh
一頁台北
7.0
Phim điện ảnh
搭錯車
7.3
Phim điện ảnh
Hoa Tiêu Chi Vị
6.7
Truyền hình
愛上哥們
6.3
Phim điện ảnh
烈日女娃人
6.5
Phim điện ảnh
報告班長
7.0
Phim điện ảnh
專撬牆腳
6.0
Truyền hình
親愛壞蛋
7.0
Truyền hình
美樂。加油
7.5
Truyền hình
像雾像雨又像风
8.0
Phim điện ảnh
一代禅宗大师-六祖慧能传
5.0
Phim điện ảnh
打鬼救夫
6.0
Truyền hình
2049
9.0
Truyền hình
心星的淚光
8.0
Truyền hình
我家有喜
8.0
Truyền hình
海豚灣戀人
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 女鬼愛轉屋 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 最後一封情書 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 親愛壞蛋 Truyền hình | Qiu-Yun Wang Lin (6 tập) |
| 2022 | 苦瓜 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 2049 Truyền hình | Sabrina (4 tập) |
| 2021 | 三隻小豬的逆襲 Truyền hình | Xu Yu Qin (70 tập) |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị Phim điện ảnh | Chang Ya-ling - Branch's Mother |
| 2019 | 我是周時青 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thành Phố Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Adult Yu Fang |
| 2016 | Nấc Thang Danh Vọng Truyền hình | Sun Huifang (71 tập) |
| 2015 | 愛上哥們 Truyền hình | Fengzi / Feng Jie (18 tập) |
| 2013 | 借用一下你的愛 Truyền hình | Bai Mingli (14 tập) |
| 2012 | 我家有喜 Truyền hình | Xia Ming (63 tập) |
| 2011 | 真的漢子 Truyền hình | 李铁 (38 tập) |
| 2011 | 美樂。加油 Truyền hình | 查母 (13 tập) |
| 2010 | Scent of Love Truyền hình | 詹淑娟 (20 tập) |
| 2010 | 一頁台北 Phim điện ảnh | Mother |
| 2009 | 心星的淚光 Truyền hình | Cheng Yue's mother (22 tập) |
| 2006 | 天使一刻鐘 Phim điện ảnh | Mrs. Yu |
| 2003 | 海豚灣戀人 Truyền hình | 李蕙兰 (28 tập) |
| 2002 | 台灣霹靂火 Truyền hình | Zheng Shu Fen (285 tập) |
| 2001 | 像雾像雨又像风 Truyền hình | 吴楚玉 (30 tập) |
| 1998 | 战国红颜 Truyền hình | 郑旦 (40 tập) |
| 1994 | 梁祝 Phim điện ảnh | Madam Yuen |
| 1990 | 红尘有爱 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 天山英雄传 Truyền hình | 谷之华 (14 tập) |
| 1987 | 含羞草 Truyền hình | ji xuan (30 tập) |
| 1987 | 報告班長 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 魔鬼戰士 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 一代禅宗大师-六祖慧能传 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 流浪少年路 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 跟屁蟲 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 打鬼救夫 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 北南西東 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 殺手輓歌 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 專撬牆腳 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 搭錯車 Phim điện ảnh | Mei |
| 1982 | 台北甜心 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 畢業班 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 烈日女娃人 Phim điện ảnh | Lucy Liu |
| 1981 | 男女合班 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 最後一封情書 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |