Ronna Ko

Diễn xuất

Ronna Ko

Danh sách thực hiện
39 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ronna Ko.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 39

NămTiêu đềVai trò
1989 摘星的女人 Truyền hình (25 tập)
1989 殭屍奇兵 Truyền hình (20 tập)
1988 Võ Lâm Truyền Kỳ - The Saga of the Lost Kingdom Truyền hình (35 tập)
1987 Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình 徐潮生 (陳家洛母) (28 tập)
1987 男兒本色 Truyền hình (27 tập)
1986 Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình 班淑嫻 (何太沖的正室) (40 tập)
1986 赤腳紳士 Truyền hình (30 tập)
1986 薛丁山征西 Truyền hình (20 tập)
1986 陸小鳳之鳳舞九天 Truyền hình (40 tập)
1986 狄青 Truyền hình (20 tập)
1985 好女當差 Truyền hình (20 tập)
1985 大香港 Truyền hình (30 tập)
1985 Bích Huyết Kiếm Truyền hình (20 tập)
1985 碧血劍 (數碼修復版) Truyền hình 何红药 (20 tập)
1984 朝九晚五俏佳人 Truyền hình (10 tập)
1984 秋瑾 Truyền hình (20 tập)
1984 Lộc Đỉnh ký Truyền hình 董鄂妃 (40 tập)
1984 決戰玄武門 Truyền hình 德妃 (20 tập)
1983 無冕天使 Truyền hình (15 tập)
1983 奶奶早晨 Truyền hình (20 tập)
1982 十三妹 Truyền hình (20 tập)
1980 離別鉤 Truyền hình (10 tập)
1979 Sở Lưu Hương - Vô Hoa Truyền Kỳ Truyền hình 李紅袖 (65 tập)
1979 楚留香 (數碼修復版) Truyền hình 李红袖 (65 tập)
1979 小夫妻 Truyền hình (26 tập)
1979 絕代雙驕 Truyền hình (17 tập)
1979 絕代雙驕 (數碼修復版) Truyền hình 张菁(小仙女) (17 tập)
1979 Thần Đao Truyền hình (9 tập)
1978 小李飛刀 Truyền hình (13 tập)
1978 小李飛刀 (數碼修復版) Truyền hình 孙小红 (13 tập)
1978 萬事有我 Truyền hình (8 tập)
1977 無名英雄 Truyền hình (5 tập)
1977 家變 Truyền hình (110 tập)
1976 近代豪侠传 Truyền hình (12 tập)
1976 投胎人 Phim điện ảnh
1975 陸小鳳之金鵬之謎 Truyền hình (10 tập)
1975 大家樂 Phim điện ảnh
1975 乘風破浪 Truyền hình (26 tập)
1973 齊齊來 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb