7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Ronna Ko
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ronna Ko.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Sở Lưu Hương - Vô Hoa Truyền Kỳ
10.0
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
10.0
Truyền hình
決戰玄武門
9.0
Phim điện ảnh
投胎人
7.0
Truyền hình
陸小鳳之鳳舞九天
7.0
Truyền hình
Bích Huyết Kiếm
7.0
Truyền hình
薛丁山征西
7.0
Truyền hình
大香港
Phim điện ảnh
大家樂
Phim điện ảnh
齊齊來
Truyền hình
無冕天使
Truyền hình
近代豪侠传
Truyền hình
Thần Đao
Truyền hình
無名英雄
Truyền hình
乘風破浪
Truyền hình
Võ Lâm Truyền Kỳ - The Saga of the Lost Kingdom
Truyền hình
赤腳紳士
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | 摘星的女人 Truyền hình | (25 tập) |
| 1989 | 殭屍奇兵 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | Võ Lâm Truyền Kỳ - The Saga of the Lost Kingdom Truyền hình | (35 tập) |
| 1987 | Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình | 徐潮生 (陳家洛母) (28 tập) |
| 1987 | 男兒本色 Truyền hình | (27 tập) |
| 1986 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 班淑嫻 (何太沖的正室) (40 tập) |
| 1986 | 赤腳紳士 Truyền hình | (30 tập) |
| 1986 | 薛丁山征西 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 陸小鳳之鳳舞九天 Truyền hình | (40 tập) |
| 1986 | 狄青 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 好女當差 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 大香港 Truyền hình | (30 tập) |
| 1985 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 碧血劍 (數碼修復版) Truyền hình | 何红药 (20 tập) |
| 1984 | 朝九晚五俏佳人 Truyền hình | (10 tập) |
| 1984 | 秋瑾 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | Lộc Đỉnh ký Truyền hình | 董鄂妃 (40 tập) |
| 1984 | 決戰玄武門 Truyền hình | 德妃 (20 tập) |
| 1983 | 無冕天使 Truyền hình | (15 tập) |
| 1983 | 奶奶早晨 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 十三妹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 離別鉤 Truyền hình | (10 tập) |
| 1979 | Sở Lưu Hương - Vô Hoa Truyền Kỳ Truyền hình | 李紅袖 (65 tập) |
| 1979 | 楚留香 (數碼修復版) Truyền hình | 李红袖 (65 tập) |
| 1979 | 小夫妻 Truyền hình | (26 tập) |
| 1979 | 絕代雙驕 Truyền hình | (17 tập) |
| 1979 | 絕代雙驕 (數碼修復版) Truyền hình | 张菁(小仙女) (17 tập) |
| 1979 | Thần Đao Truyền hình | (9 tập) |
| 1978 | 小李飛刀 Truyền hình | (13 tập) |
| 1978 | 小李飛刀 (數碼修復版) Truyền hình | 孙小红 (13 tập) |
| 1978 | 萬事有我 Truyền hình | (8 tập) |
| 1977 | 無名英雄 Truyền hình | (5 tập) |
| 1977 | 家變 Truyền hình | (110 tập) |
| 1976 | 近代豪侠传 Truyền hình | (12 tập) |
| 1976 | 投胎人 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 陸小鳳之金鵬之謎 Truyền hình | (10 tập) |
| 1975 | 大家樂 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 乘風破浪 Truyền hình | (26 tập) |
| 1973 | 齊齊來 Phim điện ảnh |