7.5
Truyền hình
Diễn xuất
Ning DanLin
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ning DanLin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
5.3
Phim điện ảnh
Mẹ Ơi! Bố Đâu Rồi?
6.5
Truyền hình
Song Diện Thần Thám
10.0
Truyền hình
Đại Giá Phong Thượng
6.0
Truyền hình
向阳而生
Phim điện ảnh
Chinese Kungfu
Phim điện ảnh
柳青
Truyền hình
天国泪
Truyền hình
杀狼花
Truyền hình
代号叫麻雀
Truyền hình
我的爱情撞上了战争
Truyền hình
一家不说两家话
Truyền hình
野鸭子
Truyền hình
共和国血脉
Truyền hình
野鸭子
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Song Diện Thần Thám Truyền hình | Qi Ran (26 tập) |
| 2021 | 柳青 Phim điện ảnh | Ma Wei |
| 2020 | 向阳而生 Truyền hình | Ai Mi (42 tập) |
| 2019 | 共和国血脉 Truyền hình | Mei Da'ni (36 tập) |
| 2017 | 战狼·战狼 Truyền hình | Little Boss (50 tập) |
| 2016 | Mẹ Ơi! Bố Đâu Rồi? Phim điện ảnh | Kun Ling |
| 2016 | Đại Giá Phong Thượng Truyền hình | Nie Xuan (44 tập) |
| 2016 | 我的爱情撞上了战争 Truyền hình | Yu Xia (39 tập) |
| 2014 | 天国泪 Truyền hình | (43 tập) |
| 2014 | 代号叫麻雀 Truyền hình | Sang Sang (26 tập) |
| 2013 | 野鸭子 Truyền hình | Wen Jing (30 tập) |
| 2012 | 杀狼花 Truyền hình | (25 tập) |
| 2011 | 野鸭子 Truyền hình | 文静 (26 tập) |
| 2010 | 一家不说两家话 Truyền hình | Li Yan (25 tập) |
| 2010 | Chinese Kungfu Phim điện ảnh | |
| 2005 | 家有儿女 Truyền hình | 夏雪 (167 tập) |