7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
He Qing
- Ngày sinh
- Mất
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiangshan, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho He Qing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Tây Du Ký
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
10.0
Truyền hình
Quỹ Trung Mỹ Nhân - Beauties in the Closet
8.0
Truyền hình
大宅门1912
9.0
Phim điện ảnh
红墙外
10.0
Phim điện ảnh
公寓
10.0
Phim điện ảnh
碧水双魂
7.0
Phim điện ảnh
碧血宝刀
9.0
Phim điện ảnh
歌手
7.0
Truyền hình
保鏢之天之嬌女
7.0
Truyền hình
李师师
8.0
Truyền hình
青青河邊草
5.0
Truyền hình
麻辣女友的幸福时光
7.0
Truyền hình
情剑山河
8.0
Truyền hình
保鏢
Phim điện ảnh
Endless Love
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 让梦想走向阳光 Truyền hình | 苏老师 (1 tập) |
| 2023 | 麻辣女友的幸福时光 Truyền hình | 宁阿姨 (31 tập) |
| 2018 | Quỹ Trung Mỹ Nhân - Beauties in the Closet Truyền hình | Huang Qingfeng's Mother (34 tập) |
| 2013 | 戒烟不戒酒 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 大宅门1912 Truyền hình | 杨九红 (39 tập) |
| 2012 | Endless Love Phim điện ảnh | |
| 2012 | 婆婆也是妈 Truyền hình | (24 tập) |
| 2008 | 谁是我爸爸 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | 浪击天涯 Truyền hình | 顾芳 (20 tập) |
| 2007 | 宝葫芦的秘密 Phim điện ảnh | Mother |
| 2006 | 孩子你在哪里 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 协议结婚 Phim điện ảnh | 冷云 |
| 2006 | 病案追踪 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 双枪老太婆传奇 Truyền hình | Bai Kunjie (20 tập) |
| 2005 | 天使的歌声 Truyền hình | Ye Wenting (20 tập) |
| 2004 | 女人背后的女人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 游戏规则 Truyền hình | Zheng Lin (28 tập) |
| 2001 | 陈真后传 Truyền hình | 傲雪 (27 tập) |
| 2000 | 做我太太一百天 Truyền hình | 陈玉玲 (30 tập) |
| 1999 | 澳门的故事 Truyền hình | 欧迪丝 (27 tập) |
| 1999 | 家园 Truyền hình | 雪音 (29 tập) |
| 1998 | 红伶泪 Truyền hình | (12 tập) |
| 1998 | 保鏢之天之嬌女 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 白色梦幻 Truyền hình | 玉罕南 (20 tập) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 李师师 (4 tập) |
| 1997 | 保鏢 Truyền hình | 天凤 (20 tập) |
| 1997 | 歌手 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 风荷怨 Truyền hình | (9 tập) |
| 1996 | 情剑山河 Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | 红流 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 人面桃花 Truyền hình | (15 tập) |
| 1995 | 梦断南洋 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 小乔 (3 tập) |
| 1993 | 火船 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 三言二拍 Truyền hình | (55 tập) |
| 1992 | 青青河邊草 Truyền hình | 华又琳 (42 tập) |
| 1992 | 戏说慈禧 Truyền hình | (62 tập) |
| 1991 | 碧血宝刀 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 天字号密令 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红墙外 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 女子别动队 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红楼梦 Phim điện ảnh | Qin Keqing |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会(上) Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第二部:黛玉葬花 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第三部:凤姐泼醋 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第四部:二尤惨死 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第五部:晴雯夭亡 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 红楼梦第六部:宝玉化石 Phim điện ảnh | 秦可卿 |
| 1989 | 李师师 Truyền hình | 李师师 (16 tập) |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 怜怜 (1 tập) |
| 1986 | 碧水双魂 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 公寓 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 莺燕桃李 Phim điện ảnh |