7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Verda Bridges
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- San Francisco, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Verda Bridges.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
8.2
Truyền hình
Mặt Dày
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
7.9
Truyền hình
Arrested Development
7.9
Truyền hình
Monk
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
8.1
Truyền hình
Everybody Hates Chris
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
8.2
Truyền hình
The Shield
6.5
Phim điện ảnh
Colors
7.9
Truyền hình
Rizzoli & Isles
7.9
Truyền hình
Boston Legal
6.5
Truyền hình
Ally McBeal
6.4
Truyền hình
Ugly Betty
7.2
Truyền hình
Without a Trace
6.4
Phim điện ảnh
House Party
7.0
Truyền hình
Las Vegas
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Mặt Dày Truyền hình | AA Leader (1 tập) |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Det. Carol Lewis (1 tập) |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Motel Manager (1 tập) |
| 2007 | The Bucket List Phim điện ảnh | Chandra |
| 2006 | Ugly Betty Truyền hình | Fabulous #2 (1 tập) |
| 2006 | Behind the Camera: The Unauthorized Story of 'Diff'rent Strokes' Phim điện ảnh | Betty Bridges |
| 2005 | Everybody Hates Chris Truyền hình | Kidney Woman (1 tập) |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Joshua's Mother (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Social Worker (1 tập) |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Hospital Nurse (1 tập) |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | Mrs. Owens (1 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Woman (1 tập) |
| 2003 | 10-8: Officers on Duty Truyền hình | Ginger (1 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Housekeeper (2 tập) |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Patty Hendricks (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Sergeant Harris (1 tập) |
| 2002 | The Shield Truyền hình | Felicia (1 tập) |
| 2001 | Stranger Inside Phim điện ảnh | Sabrina |
| 2000 | Strong Medicine Truyền hình | Chanel (1 tập) |
| 1998 | Color-Blinded Phim điện ảnh | Tess |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Drill Sargeant (1 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | May (1 tập) |
| 1993 | Diagnosis: Murder Truyền hình | Secretary (1 tập) |
| 1990 | Let the Music Be Phim điện ảnh | Ann |
| 1990 | House Party Phim điện ảnh | Sharane's Sister |
| 1988 | Colors Phim điện ảnh | C.R.A.S.H. Secretary |
| 1986 | Heart of the City Truyền hình | Jailroom Thug #2 (1 tập) |
| 1983 | The Kid with the 200 I.Q. Phim điện ảnh | Student #2 |
| 1980 | Children of Divorce Phim điện ảnh | 1st Tough Girl |
| 1976 | Charlie's Angels Truyền hình | Louise (1 tập) |