7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Jonathan Osser
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- California, USA
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jonathan Osser.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
Cô Bé Matilda
6.2
Phim điện ảnh
Kiểm Soát Cơn Giận
8.4
Truyền hình
Samurai Jack
7.8
Truyền hình
What's New, Scooby-Doo?
8.3
Truyền hình
Boy Meets World
7.4
Truyền hình
The Pretender
6.5
Phim điện ảnh
Chuyện Kể
7.2
Truyền hình
Touched by an Angel
6.1
Phim điện ảnh
My Fellow Americans
5.9
Phim điện ảnh
Max Keeble's Big Move
6.6
Phim điện ảnh
Recess: Taking the Fifth Grade
7.5
Truyền hình
Judging Amy
7.2
Truyền hình
Chicago Hope
5.4
Phim điện ảnh
Eight Days a Week
6.4
Truyền hình
Clueless
5.9
Truyền hình
Jesse
5.4
Truyền hình
Veronica's Closet
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Recess: Taking the Fifth Grade Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2003 | Kiểm Soát Cơn Giận Phim điện ảnh | Young Dave Buznik |
| 2002 | What's New, Scooby-Doo? Truyền hình | Billy Blather (voice) (1 tập) |
| 2001 | Chuyện Kể Phim điện ảnh | Mikey Livingston |
| 2001 | Max Keeble's Big Move Phim điện ảnh | Worried Kid |
| 2001 | Samurai Jack Truyền hình | Young Samurai Jack (voice) (1 tập) |
| 1999 | Judging Amy Truyền hình | 11 Year Old Boy (1 tập) |
| 1999 | Chuyện Nhà Griffin Truyền hình | Jonas / Jimmy (voice) (1 tập) |
| 1998 | Jesse Truyền hình | Barko (1 tập) |
| 1997 | Veronica's Closet Truyền hình | Noah (1 tập) |
| 1997 | Hiller and Diller Truyền hình | (18 tập) |
| 1997 | Eight Days a Week Phim điện ảnh | Young Peter |
| 1996 | My Fellow Americans Phim điện ảnh | Kramer's Grandson |
| 1996 | Clueless Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | The Pretender Truyền hình | Younger Jarod (7 tập) |
| 1996 | Men Behaving Badly Truyền hình | Ryan (1 tập) |
| 1996 | Cô Bé Matilda Phim điện ảnh | Child in Classroom |
| 1995 | The Skateboard Kid II Phim điện ảnh | Little Sammy |
| 1994 | Touched by an Angel Truyền hình | Travis Benson (1 tập) |
| 1994 | Chicago Hope Truyền hình | Nathan Cacaci (1 tập) |
| 1993 | Boy Meets World Truyền hình | Billy Epperson (1 tập) |