7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nicky Blair
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nicky Blair.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Rocky 05
7.9
Phim điện ảnh
Chuyện Ở Bronx
8.3
Truyền hình
Spider-Man
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.3
Truyền hình
Người Dơi
6.5
Phim điện ảnh
New York, New York
7.9
Truyền hình
The Munsters
7.2
Phim điện ảnh
Operation Petticoat
6.7
Phim điện ảnh
Beaches
6.4
Truyền hình
7th Heaven
6.1
Phim điện ảnh
Viva Las Vegas
6.5
Truyền hình
Hardcastle and McCormick
5.7
Phim điện ảnh
That's Life!
5.6
Phim điện ảnh
Harry and Walter Go to New York
4.4
Phim điện ảnh
Truck Stop Women
6.4
Phim điện ảnh
Going Home
4.2
Phim điện ảnh
The Supernaturals
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | Opposite Corners Phim điện ảnh | Marvin Cohen |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | John (1 tập) |
| 1995 | The Crossing Guard Phim điện ảnh | Self |
| 1994 | Spider-Man Truyền hình | Hammerhead (voice) (3 tập) |
| 1993 | Chuyện Ở Bronx Phim điện ảnh | Jerry |
| 1991 | An Inconvenient Woman Truyền hình | Dom Belaria (2 tập) |
| 1990 | Bố Già 3 Phim điện ảnh | Nicky the Casino Host |
| 1990 | Rocky 05 Phim điện ảnh | Fight Promoter |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Simon (1 tập) |
| 1989 | Original Sin Phim điện ảnh | |
| 1988 | Beaches Phim điện ảnh | Tavern on the Green Maitre d' |
| 1987 | The Alamo: Thirteen Days to Glory Phim điện ảnh | John Jones |
| 1986 | That's Life! Phim điện ảnh | Andre |
| 1986 | The Supernaturals Phim điện ảnh | Townsman |
| 1983 | Hardcastle and McCormick Truyền hình | Maitre d' (1 tập) |
| 1982 | Portrait of a Showgirl Phim điện ảnh | Jerry |
| 1978 | A Question of Guilt Phim điện ảnh | Carmines |
| 1978 | Record City Phim điện ảnh | Old Wino |
| 1978 | The Other Side of Hell Phim điện ảnh | Di Salvo |
| 1977 | Contract on Cherry Street Phim điện ảnh | Harry Diamond |
| 1977 | New York, New York Phim điện ảnh | Cab Driver |
| 1976 | Harry and Walter Go to New York Phim điện ảnh | Charley Bullard |
| 1975 | Mr. Ricco Phim điện ảnh | Nino |
| 1974 | Truck Stop Women Phim điện ảnh | Mr. Big |
| 1973 | Hunter Phim điện ảnh | Mr. Wilson |
| 1971 | Điệp Viên 007: Kim Cương Vĩnh Cửu Phim điện ảnh | Doorman (uncredited) |
| 1969 | Three's a Crowd Phim điện ảnh | Waiter |
| 1967 | The Cool Ones Phim điện ảnh | Last Guy |
| 1966 | Not With My Wife, You Don't! Phim điện ảnh | Hospital Desk Orderly (uncredited) |
| 1966 | Người Dơi Truyền hình | Shivers (2 tập) |
| 1965 | Run for Your Life Truyền hình | Cab Driver #235 (1 tập) |
| 1964 | The Munsters Truyền hình | (1 tập) |
| 1964 | Viva Las Vegas Phim điện ảnh | Shorty Fansworth |
| 1962 | Saints and Sinners Truyền hình | Charlie de Angelo (4 tập) |
| 1962 | Birdman of Alcatraz Phim điện ảnh | Inmate (uncredited) |
| 1961 | Lover Come Back Phim điện ảnh | Pianist (uncredited) |
| 1961 | Breakfast at Tiffany's Phim điện ảnh | Party Guest (uncredited) |
| 1960 | Ocean's Eleven Phim điện ảnh | Mourner at Cremation (uncredited) |
| 1959 | Operation Petticoat Phim điện ảnh | Seaman Kraus |
| 1958 | Submarine Seahawk Phim điện ảnh | Sam |
| 1958 | Jet Attack Phim điện ảnh | Radioman Chick 'Meathead' Lane |
| 1957 | Bombers B-52 Phim điện ảnh | Pasquali (uncredited) |
| 1957 | Until They Sail Phim điện ảnh | US Marine (uncredited) |
| 1957 | The Real McCoys Truyền hình | (1 tập) |
| 1957 | Man of a Thousand Faces Phim điện ảnh | Cameraman of ‘Unholy Three' (uncredited) |
| 1957 | Sweet Smell of Success Phim điện ảnh | Toots Shor's Patron (uncredited) |
| 1956 | Hold Back the Night Phim điện ảnh | Papiro |
| 1956 | Behind the High Wall Phim điện ảnh | Roy Burkhardt |
| 1956 | Earth vs. the Flying Saucers Phim điện ảnh | Military Officer at Experiment (uncredited) |
| 1956 | Screaming Eagles Phim điện ảnh | Sgt. Eicher |
| 1956 | Crashing Las Vegas Phim điện ảnh | Henchman Sam |
| 1956 | Runaway Daughters Phim điện ảnh | Joe |
| 1955 | The Square Jungle Phim điện ảnh | |
| 1953 | The Wild One Phim điện ảnh | Chino's Boy (uncredited) |
| 1952 | Flesh and Fury Phim điện ảnh | Student (uncredited) |
| 1952 | No Room for the Groom Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | Going Home Phim điện ảnh | Associate Producer |