7.0
Phim điện ảnh
Dựng phim
Robert A. Ferretti
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Robert A. Ferretti is an editor, producer and director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Rocky 05
6.5
Phim điện ảnh
Tango & Cash
6.3
Phim điện ảnh
Trong Vòng Vây
4.6
Phim điện ảnh
Halloween 8: Quỷ Dữ Phục Sinh
6.8
Phim điện ảnh
Xiềng Xích
7.1
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích
5.3
Phim điện ảnh
Nợ Máu
5.9
Phim điện ảnh
Chiến Hạm Indianapolis: Thử Thách Sinh Tồn
6.4
Phim điện ảnh
Showdown in Little Tokyo
6.2
Phim điện ảnh
Ngoài Vòng Pháp Luật
5.2
Phim điện ảnh
On Deadly Ground
5.7
Phim điện ảnh
Lửa Thiêu
5.1
Phim điện ảnh
Không Kích
6.0
Truyền hình
Salem's Lot
5.2
Phim điện ảnh
Zapped!
4.1
Phim điện ảnh
Out for a Kill
5.7
Phim điện ảnh
Give 'em Hell, Malone
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | Hit List Phim điện ảnh | Vincent Carelli |
Danh sách đoàn làm phim 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Heaven's Murderer Phim điện ảnh | Editor |
| 2024 | Shadow Land Phim điện ảnh | Editor |
| 2023 | Không Lối Thoát Phim điện ảnh | Editor |
| 2022 | VampFather Phim điện ảnh | Supervising Editor |
| 2021 | Doll Face Phim điện ảnh | Editor |
| 2019 | Дикая лига Phim điện ảnh | Editor |
| 2018 | Không Kích Phim điện ảnh | Editor |
| 2018 | Surviving the Wild Phim điện ảnh | Editor |
| 2016 | Chiến Hạm Indianapolis: Thử Thách Sinh Tồn Phim điện ảnh | Editor |
| 2016 | J.L. Family Ranch Phim điện ảnh | Editor |
| 2016 | Chiến Binh Công Lý Phim điện ảnh | Editor |
| 2015 | Baby Geniuses and the Space Baby Phim điện ảnh | Editor |
| 2015 | Desecrated Phim điện ảnh | Editor |
| 2014 | The Ganzfeld Haunting Phim điện ảnh | Editor |
| 2014 | Nợ Máu Phim điện ảnh | Editor |
| 2013 | Dracula: The Dark Prince Phim điện ảnh | Editor |
| 2012 | Guns, Girls and Gambling Phim điện ảnh | Editor |
| 2011 | The Will of Victory (A Doc Opera) Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Ice Castles Phim điện ảnh | Editor |
| 2010 | The Invited Phim điện ảnh | Editor |
| 2009 | Give 'em Hell, Malone Phim điện ảnh | Editor |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích Phim điện ảnh | Editor |
| 2007 | The Company Truyền hình | Editor (3 tập) |
| 2006 | Mercenary for Justice Phim điện ảnh | Editor |
| 2006 | Augusta, Gone Phim điện ảnh | Editor |
| 2005 | Today You Die Phim điện ảnh | Editor |
| 2004 | Salem's Lot Truyền hình | Editor (2 tập) |
| 2003 | Out for a Kill Phim điện ảnh | Editor |
| 2002 | Ritual Phim điện ảnh | Editor |
| 2002 | Halloween 8: Quỷ Dữ Phục Sinh Phim điện ảnh | Editor |
| 2001 | Suspiria 25th Anniversary Phim điện ảnh | Editor |
| 2000 | Jorge Grau on The Living Dead at Manchester Morgue Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | The Making of 'Evil Dead II' or The Gore the Merrier Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | South of Heaven, West of Hell Phim điện ảnh | Editor |
| 1998 | The Taking of Pelham One Two Three Phim điện ảnh | Editor |
| 1997 | Lửa Thiêu Phim điện ảnh | Editor |
| 1997 | Shadow Conspiracy Phim điện ảnh | Editor |
| 1995 | The Hunted Phim điện ảnh | Editor |
| 1994 | On Deadly Ground Phim điện ảnh | Editor |
| 1992 | Trong Vòng Vây Phim điện ảnh | Editor |
| 1991 | Showdown in Little Tokyo Phim điện ảnh | Editor |
| 1991 | Ngoài Vòng Pháp Luật Phim điện ảnh | Editor |
| 1990 | Rocky 05 Phim điện ảnh | Editor |
| 1990 | Đương Đầu Thử Thách 2: Khó Chết Hơn Phim điện ảnh | Editor |
| 1989 | Tango & Cash Phim điện ảnh | Editor |
| 1989 | Xiềng Xích Phim điện ảnh | Editor |
| 1988 | Fear Phim điện ảnh | Director, Story |
| 1987 | Cyclone Phim điện ảnh | Editor |
| 1985 | Gymkata Phim điện ảnh | Editor |
| 1985 | Out of Control Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | Zapped! Phim điện ảnh | Editor |