8.5
Truyền hình
Kỹ xảo hình ảnh
吉村昌輝
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吉村昌輝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
Thành Phố Kiểu Mẫu
7.2
Truyền hình
Anh Hùng Của Gia Đình Tôi
7.7
Truyền hình
The Fable
6.6
Phim điện ảnh
おんぼろフィルム
7.8
Truyền hình
鬼平
7.9
Truyền hình
Astro Boy
6.9
Truyền hình
ブルーシード
6.7
Phim điện ảnh
森の伝説
8.5
Truyền hình
Bác Sĩ Quái Dị 21
5.3
Phim điện ảnh
悪右衛門
7.2
Phim điện ảnh
雨ふり小僧
5.2
Phim điện ảnh
ブレーメン4 地獄の中の天使たち
6.5
Truyền hình
Phượng Hoàng
5.0
Phim điện ảnh
山太郎かえる
6.7
Phim điện ảnh
るんは風の中
8.0
Phim điện ảnh
11ぴきのねこ
8.0
Truyền hình
Ninkuu-忍空-
Danh sách đoàn làm phim 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Fable Truyền hình | Animation Director, Key Animation (10 tập) |
| 2023 | Anh Hùng Của Gia Đình Tôi Truyền hình | Animation Director (5 tập) |
| 2019 | Dororo - Đi Tìm 48 Phần Cơ Thể Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2017 | 鬼平 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2004 | Bác Sĩ Quái Dị 21 Truyền hình | Animation Director, Key Animation (1 tập) |
| 2004 | Phượng Hoàng Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 2003 | Astro Boy Truyền hình | Key Animation (3 tập) |
| 2001 | Thành Phố Kiểu Mẫu Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1995 | Ninkuu-忍空- Truyền hình | Key Animation (3 tập) |
| 1994 | ブルーシード Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1993 | 悪右衛門 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1987 | 森の伝説 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1986 | 山太郎かえる Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1985 | おんぼろフィルム Phim điện ảnh | Animation |
| 1985 | るんは風の中 Phim điện ảnh | Animation |
| 1983 | 雨ふり小僧 Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director, Screenplay, Animation Director |
| 1981 | ブレーメン4 地獄の中の天使たち Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1980 | 11ぴきのねこ Phim điện ảnh | Animation |