5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ashraf Abdel Baky
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Cairo, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 101 tác phẩm
Tiểu sử
Egyptian actor born in Shubra. He graduated from the faculty of Commerce, Ain Shams University, then the High Institute of Performing Arts. He started acting since childhood and acted in a lot of plays with the Faculty of Commerce theater troupe and with many other amateur companies. He appeared in around 80 plays between 1979 and 1984. He was discovered by director Hani Metawea in the play Rosewood (1986). His notable plays include Ballo Ballo (1995), and Refund My Loan (1999). He also starred in many TV series, including Life of a Modern-Day Husband (2003), and the sitcom One Man, Six Women (2007- 2016). He was introduced to the big screen by Raafat El Mehi in Mishmash (1988), after which he appeared in many films, including Divorcing a Man (2005), A Generous Gesture (2001), and Terrorism and Kebab (1992).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
الإرهاب والكباب
4.7
Phim điện ảnh
بوبوس
6.8
Phim điện ảnh
حب البنات
5.4
Phim điện ảnh
صاحب صاحبه
5.6
Phim điện ảnh
عمهم
7.0
Phim điện ảnh
السادة الأفاضل
7.2
Phim điện ảnh
آيس كريم في جليم
5.4
Phim điện ảnh
لخمة راس
5.9
Phim điện ảnh
اطلعولي Get Out Here for me - Step Outside
6.3
Phim điện ảnh
على جنب يا أسطى
6.5
Phim điện ảnh
المواطن مصري
5.7
Phim điện ảnh
خالي من الكوليسترول
7.3
Truyền hình
قلبي ومفتاحه
8.2
Phim điện ảnh
مين يصدق
4.2
Phim điện ảnh
هيبتا ٢: المناظرة الأخيرة
8.0
Truyền hình
ربع رومي
5.8
Phim điện ảnh
رشة جريئة
Danh sách phim đã đóng 100
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | على ضهر راجل Truyền hình | (1 tập) |
| 2027 | حساب مفتوح Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | ولا كان على البال Phim điện ảnh | |
| 2026 | ده صوت إيه ده Phim điện ảnh | The Monk |
| 2025 | السادة الأفاضل Phim điện ảnh | Khairy Abo Al-Fadl |
| 2025 | هيبتا ٢: المناظرة الأخيرة Phim điện ảnh | |
| 2025 | ولد وبنت وشايب Truyền hình | Ezzat (10 tập) |
| 2025 | قلبي ومفتاحه Truyền hình | شناوي (15 tập) |
| 2024 | مين يصدق Phim điện ảnh | الحناوي |
| 2024 | جولة أخيرة Truyền hình | تامبي (9 tập) |
| 2023 | جت سليمة Truyền hình | عم سول (1 tập) |
| 2022 | عمهم Phim điện ảnh | ضيف شرف |
| 2022 | أحلى كلام Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | انا وهي Truyền hình | (18 tập) |
| 2021 | هنيدي شو Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | اللوكاندة Truyền hình | Ramadan (8 tập) |
| 2020 | صاحبة السعادة Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | قهوة أشرف Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | ربع رومي Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | اطلعولي Get Out Here for me - Step Outside Phim điện ảnh | دكتور نفسي |
| 2017 | عائلة زيزو Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | صد رد Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | الفرنجة Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | أنا وبابا وماما Truyền hình | (60 tập) |
| 2014 | مسرح مصر Truyền hình | (146 tập) |
| 2013 | تياترو مصر Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | مش ألف ليلة وليلة Truyền hình | شهريار (31 tập) |
| 2009 | محدش يقدر عليهم Phim điện ảnh | |
| 2009 | إسماعيل يس (أبو ضحكة جنان) Truyền hình | إسماعيل ياسين (30 tập) |
| 2009 | بوبوس Phim điện ảnh | رأفت |
| 2009 | صياد اليمام Phim điện ảnh | علي |
| 2008 | أشرف حرامي Phim điện ảnh | |
| 2008 | دارك Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | على جنب يا أسطى Phim điện ảnh | Salah |
| 2006 | راجل و ٦ ستات Truyền hình | Adel/Rawwash (334 tập) |
| 2006 | لخمة راس Phim điện ảnh | نخنوخ |
| 2006 | شخلول Truyền hình | شخلول (33 tập) |
| 2005 | أريد خلعا Phim điện ảnh | |
| 2005 | من غير ميعاد Truyền hình | أحمد جابر (30 tập) |
| 2005 | خالي من الكوليسترول Phim điện ảnh | Ayoub |
| 2004 | ملاعيب شيحة Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | عريس من جهة أمنية Phim điện ảnh | عمرو عزالدين |
| 2004 | حب البنات Phim điện ảnh | Dr. Moheeb Elnashoukaty |
| 2003 | حكايات زوج معاصر Truyền hình | Mahmoud (30 tập) |
| 2002 | صاحب صاحبه Phim điện ảnh | |
| 2001 | رشة جريئة Phim điện ảnh | Salmawy |
| 1999 | كلام الليل Phim điện ảnh | |
| 1999 | رد قرضى Phim điện ảnh | |
| 1999 | حسن وعزيزة قضية أمن دولة Phim điện ảnh | Hassan |
| 1999 | أشيك واد في روكسي Phim điện ảnh | hassan |
| 1999 | حضرة المحترم Truyền hình | عثمان بيومي (24 tập) |
| 1999 | شلبي فوق السحاب Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | أرض أرض Phim điện ảnh | Mohamed Shadia |
| 1998 | بيتزا بيتزا Phim điện ảnh | Mohsen |
| 1998 | جبر الخواطر Phim điện ảnh | Dr. Mahmoud Shaker |
| 1997 | ابيض و أسود Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | رومانتيكا Phim điện ảnh | |
| 1996 | اغتيال Phim điện ảnh | Adel - photojournalist |
| 1996 | ميت فل Phim điện ảnh | Khebtak Ya |
| 1996 | Alsabr fi almulahat Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | جريمة في العاصمة (مسرحية كلها غلط) Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | اللوكاندة Truyền hình | Director, Creator (8 tập) |
| 2014 | مسرح مصر Truyền hình | Creator |
| 2013 | تياترو مصر Truyền hình | Actor's Assistant (1 tập) |
| 2005 | أريد خلعا Phim điện ảnh | Songs |