8.2
Truyền hình
Diễn xuất
문별
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Bucheon, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Moon Byul-yi, known professionally as Moonbyul, is a South Korean rapper, singer and songwriter under RBW Entertainment. She is a member of the girl group MAMAMOO and its sub-unit MAMAMOO+.
Moonbyul made her solo debut in May 2018 with the digital single Selfish.
According to the Korea Music Copyright Association (KOMCA), she has songwriting credits on over 100 songs.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon
7.2
Truyền hình
퀸덤
6.4
Phim điện ảnh
초미의 관심사
9.3
Truyền hình
스트릿댄스 걸스 파이터
5.0
Truyền hình
아이돌 드라마 공작단
10.0
Truyền hình
두 번째 세계
1.0
Truyền hình
스타트 러브
Phim điện ảnh
Kpop.Flex 2022 Global Stream
Phim điện ảnh
Mamamoo 2nd Concert in Japan: 4season Final
Phim điện ảnh
Mamamoo 4season F/W Concert
Phim điện ảnh
Moosical: Curtain Call
Truyền hình
내 친구가 방송국에 산다
Truyền hình
MAMAMOO COMEBACK SHOW
Truyền hình
몬말리는여행사
Truyền hình
레벨업 프로젝트
Truyền hình
재친구
Truyền hình
피크타임
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Mamamoo - 4WARD World Tour Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 재친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 몬말리는여행사 Truyền hình | self (Moon Byul) (1 tập) |
| 2023 | 마마무: 마이콘 더 무비 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 피크타임 Truyền hình | Self - Judge (11 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 테이크 원 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2022 | 내 어깨를 봐 탈골됐잖아 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | Kpop.Flex 2022 Global Stream Phim điện ảnh | Self (Moonbyul) |
| 2022 | MMM_웨얼 아 위 나우 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | MMM: Where Are We Now Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2022 | 마이 보이프렌드 이즈 베러 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2021 | 마마무 2021 웨어 아 위 콘서트 더 무비 Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | 스트릿댄스 걸스 파이터 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | MAMAMOO - Livenow Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | MAMAMOO COMEBACK SHOW Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 식스센스 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 초미의 관심사 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 내 친구가 방송국에 산다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | Mamamoo 2nd Concert in Japan: 4season Final Phim điện ảnh | Moon Byul-yi |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | Mamamoo 4season F/W Concert Phim điện ảnh | Moon Byul-yi |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | MAMAMOO 2017 Concert: Moosical Curtain Call Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | Moosical: Curtain Call Phim điện ảnh | |
| 2017 | 레벨업 프로젝트 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 박진영의 파티피플 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 아이돌 드라마 공작단 Truyền hình | Moon Byul-yi (21 tập) |
| 2016 | 마마무X여자친구의 쇼타임 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 스타트 러브 Truyền hình | Na Yeong (5 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | MMMTV Truyền hình | Self (166 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |