8.3
Truyền hình
Diễn xuất
유주
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Goyang, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 유주.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.4
Phim điện ảnh
2019 GFRIEND ASIA TOUR 'GO GO GFRIEND!'
7.3
Phim điện ảnh
2018 GFRIEND FIRST CONCERT 'Season of GFRIEND' ENCORE
8.8
Phim điện ảnh
2018 GFRIEND FIRST CONCERT Season of GFRIEND
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
4.2
Phim điện ảnh
2020 GFriend Online Concert GFriend C:ON
4.0
Truyền hình
여자친구가 사랑한 유럽
9.5
Truyền hình
K팝스타
Phim điện ảnh
Ma'am Chief: Shakedown in Seoul
Truyền hình
GFRIEND Summer Vacation in 沖縄
Truyền hình
MEET&GREET
Truyền hình
SCOOL
Truyền hình
GFRIEND's MEMORIA
Truyền hình
Star Road
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | SCOOL Truyền hình | Self - Mentor (10 tập) |
| 2023 | Ma'am Chief: Shakedown in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 2021 NEW YEAR’S EVE LIVE presented by Weverse Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 2020 GFriend Online Concert GFriend C:ON Phim điện ảnh | Self (Yuju) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | GFRIEND's MEMORIA Truyền hình | (47 tập) |
| 2019 | GFRIEND Summer Vacation in 沖縄 Truyền hình | Self (Yuju) (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 2019 GFRIEND ASIA TOUR 'GO GO GFRIEND!' Phim điện ảnh | Self (Yuju) |
| 2019 | 2018 GFRIEND FIRST CONCERT 'Season of GFRIEND' ENCORE Phim điện ảnh | 가수 |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (22 tập) |
| 2018 | 2018 GFRIEND FIRST CONCERT Season of GFRIEND Phim điện ảnh | Self (Yuju) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 아이돌 리그 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2018 | GFRIEND 1st Concert: Season of GFRIEND Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 여자친구가 사랑한 유럽 Truyền hình | Self (Yuju) (8 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 마마무X여자친구의 쇼타임 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2016 | MEET&GREET Truyền hình | Self (Yuju) (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 여자친구의 어느 멋진 날 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (2 tập) |
| 2011 | K팝스타 Truyền hình | Self - Contestant (22 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (3 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Vẻ Đẹp Đích Thực Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |