7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
前田武彦
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Actor, TV writer, presenter, communist
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
青春デンデケデケデケ
7.2
Phim điện ảnh
みな殺しの拳銃
6.7
Phim điện ảnh
「無頼」より 大幹部
6.0
Phim điện ảnh
ションベン・ライダー
7.0
Phim điện ảnh
大幹部 無頼
8.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ 私の寅さん
6.8
Phim điện ảnh
紅の流れ星
6.9
Phim điện ảnh
金環蝕
7.9
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌5
7.5
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌
7.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌6
7.3
Phim điện ảnh
晴れ、ときどき殺人
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌8
8.7
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎紙風船
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌7
7.0
Phim điện ảnh
女ざかり
9.0
Phim điện ảnh
ドン松五郎の生活
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 平成金融道 マルヒの女 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 釣りバカ日誌8 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 釣りバカ日誌7 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 女ざかり Phim điện ảnh | Hasegawa, The Director |
| 1993 | 釣りバカ日誌6 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 釣りバカ日誌5 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 青春デンデケデケデケ Phim điện ảnh | Saburoh Hashima |
| 1990 | 信号ばか Phim điện ảnh | City Council Member |
| 1990 | ほしをつぐもの Phim điện ảnh | Managing Director |
| 1988 | 釣りバカ日誌 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 再会・殺意の方程式 Phim điện ảnh | Editor-in-Chief Kuribayashi |
| 1986 | 愛しのチィパッパ Phim điện ảnh | |
| 1986 | ドン松五郎の生活 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 祝辞 Phim điện ảnh | Tanimura, director of a department |
| 1984 | 晴れ、ときどき殺人 Phim điện ảnh | Doctor Kazuto Kikui |
| 1983 | ションベン・ライダー Phim điện ảnh | Nobunaga's Father |
| 1981 | 男はつらいよ 寅次郎紙風船 Phim điện ảnh | 柳 |
| 1981 | 想い出づくり。 Truyền hình | (14 tập) |
| 1975 | 裸足のブルージン Phim điện ảnh | |
| 1975 | 金環蝕 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 男はつらいよ 私の寅さん Phim điện ảnh | 柳文彦 |
| 1971 | 谷岡ヤスジのメッタメタ ガキ道講座 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1970 | 恋の大冒険 Phim điện ảnh | President of Maitake Ramen |
| 1970 | 斬り込み Phim điện ảnh | |
| 1969 | コント55号と水前寺清子のワン・ツー・パンチ 三百六十五歩のマーチ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 前科・ドス嵐 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 断絶の世界 Phim điện ảnh | Narrator |
| 1969 | あらくれ Phim điện ảnh | |
| 1969 | さくら盃 義兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1968 | コント55号 世紀の大弱点 Phim điện ảnh | Critic |
| 1968 | 大幹部 無頼 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 「無頼」より 大幹部 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 紅の流れ星 Phim điện ảnh | |
| 1967 | みな殺しの拳銃 Phim điện ảnh | Boxer |
| 1966 | けんかえれじい Phim điện ảnh |