天宮良

Diễn xuất

天宮良

Ngày sinh
(64 tuổi)
Danh sách thực hiện
37 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 天宮良.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 37

NămTiêu đềVai trò
TBA 彼女はピカソに恋してる Phim điện ảnh
2024 ぼくとぼくが好きな彼と、君と。 Phim điện ảnh Souichirou Mashima
2024 ぼくとぼくが好きな彼と、君と。 Truyền hình Souichirou Mashima (30 tập)
2016 三屋清左衛門残日録 Truyền hình (9 tập)
2012 銀河英雄伝説 第二章 自由惑星同盟篇 Phim điện ảnh
2010 実録・大阪 ミナミの顔 Phim điện ảnh
2009 必殺仕事人2009 Truyền hình (1 tập)
2006 北アルプス山岳救助隊・紫門一鬼8 白馬八方尾根 雪どけの叫び Phim điện ảnh
2006 殺し屋という名の外科医 Phim điện ảnh
2003 スカイハイ Truyền hình (3 tập)
2002 実録 柳川組2 西日本征圧 報復 Phim điện ảnh
2002 ピカレスク 人間失格 Phim điện ảnh
2002 新・仁義の墓場 Phim điện ảnh Hiroyuki Ogura
2002 HATU ~ヴァンパイア・シンドローム Truyền hình (13 tập)
2001 難波金融伝 ミナミの帝王18 騙しの方程式 Phim điện ảnh
2001 首相官邸の女 Phim điện ảnh
2001 阿修羅の伝説 死闘篇 Phim điện ảnh Tokudaiji
2000 修羅がゆく12 北九州死闘篇 Phim điện ảnh
2000 ごろつき稼業 仕事人サブ Phim điện ảnh
2000 暴き屋 保険調査裏仕事人 Phim điện ảnh
1999 あの、夏の日 とんでろ じいちゃん Phim điện ảnh Videographer at funeral
1999 生霊 Phim điện ảnh
1998 しあわせになろうね Phim điện ảnh
1998 時雨の記 Phim điện ảnh Tamura
1996 ナイフ Phim điện ảnh
1996 Door III Phim điện ảnh Katsuhiko Ômi
1995 日本一短い「母」への手紙 Phim điện ảnh
1994 棒の哀しみ Phim điện ảnh
1993 さまよえる脳髄 Phim điện ảnh
1993 わが愛の譜 滝廉太郎物語 Phim điện ảnh
1993 塀の中の懲りない奴ら! Phim điện ảnh
1992 青春デンデケデケデケ Phim điện ảnh Kazuo Tanaka
1992 怪談 Phim điện ảnh
1989 北京的西瓜 Phim điện ảnh Customer
1989 こまらせないで! Truyền hình (11 tập)
1988 山田村ワルツ Phim điện ảnh
1984 昨日、悲別で Truyền hình Ryuichi Nagakomi (1 tập)
Hỏi ask2cinemadb