6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
天宮良
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 天宮良.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
青春デンデケデケデケ
5.5
Phim điện ảnh
Door III
5.5
Phim điện ảnh
棒の哀しみ
7.0
Phim điện ảnh
北京的西瓜
6.5
Phim điện ảnh
わが愛の譜 滝廉太郎物語
6.3
Phim điện ảnh
さまよえる脳髄
7.7
Phim điện ảnh
時雨の記
5.0
Phim điện ảnh
実録 柳川組2 西日本征圧 報復
7.0
Phim điện ảnh
ナイフ
8.0
Phim điện ảnh
日本一短い「母」への手紙
8.0
Phim điện ảnh
しあわせになろうね
10.0
Phim điện ảnh
山田村ワルツ
10.0
Phim điện ảnh
あの、夏の日 とんでろ じいちゃん
7.0
Truyền hình
必殺仕事人2009
5.0
Truyền hình
スカイハイ
Phim điện ảnh
修羅がゆく12 北九州死闘篇
Phim điện ảnh
ごろつき稼業 仕事人サブ
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 彼女はピカソに恋してる Phim điện ảnh | |
| 2024 | ぼくとぼくが好きな彼と、君と。 Phim điện ảnh | Souichirou Mashima |
| 2024 | ぼくとぼくが好きな彼と、君と。 Truyền hình | Souichirou Mashima (30 tập) |
| 2016 | 三屋清左衛門残日録 Truyền hình | (9 tập) |
| 2012 | 銀河英雄伝説 第二章 自由惑星同盟篇 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 実録・大阪 ミナミの顔 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 必殺仕事人2009 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 北アルプス山岳救助隊・紫門一鬼8 白馬八方尾根 雪どけの叫び Phim điện ảnh | |
| 2006 | 殺し屋という名の外科医 Phim điện ảnh | |
| 2003 | スカイハイ Truyền hình | (3 tập) |
| 2002 | 実録 柳川組2 西日本征圧 報復 Phim điện ảnh | |
| 2002 | ピカレスク 人間失格 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 新・仁義の墓場 Phim điện ảnh | Hiroyuki Ogura |
| 2002 | HATU ~ヴァンパイア・シンドローム Truyền hình | (13 tập) |
| 2001 | 難波金融伝 ミナミの帝王18 騙しの方程式 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 首相官邸の女 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 阿修羅の伝説 死闘篇 Phim điện ảnh | Tokudaiji |
| 2000 | 修羅がゆく12 北九州死闘篇 Phim điện ảnh | |
| 2000 | ごろつき稼業 仕事人サブ Phim điện ảnh | |
| 2000 | 暴き屋 保険調査裏仕事人 Phim điện ảnh | |
| 1999 | あの、夏の日 とんでろ じいちゃん Phim điện ảnh | Videographer at funeral |
| 1999 | 生霊 Phim điện ảnh | |
| 1998 | しあわせになろうね Phim điện ảnh | |
| 1998 | 時雨の記 Phim điện ảnh | Tamura |
| 1996 | ナイフ Phim điện ảnh | |
| 1996 | Door III Phim điện ảnh | Katsuhiko Ômi |
| 1995 | 日本一短い「母」への手紙 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 棒の哀しみ Phim điện ảnh | |
| 1993 | さまよえる脳髄 Phim điện ảnh | |
| 1993 | わが愛の譜 滝廉太郎物語 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 塀の中の懲りない奴ら! Phim điện ảnh | |
| 1992 | 青春デンデケデケデケ Phim điện ảnh | Kazuo Tanaka |
| 1992 | 怪談 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 北京的西瓜 Phim điện ảnh | Customer |
| 1989 | こまらせないで! Truyền hình | (11 tập) |
| 1988 | 山田村ワルツ Phim điện ảnh | |
| 1984 | 昨日、悲別で Truyền hình | Ryuichi Nagakomi (1 tập) |