8.2
Truyền hình
Diễn xuất
陈翔
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianshui, Gansu, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈翔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Thiếu Nữ Toàn Phong
7.4
Truyền hình
三生有幸遇上你
7.2
Truyền hình
Yêu Em Ngàn Năm
6.2
Truyền hình
我家那闺女
3.0
Truyền hình
演员请就位
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
5.0
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
6.5
Truyền hình
亲爱的·客栈
7.0
Truyền hình
我家那小子
7.0
Truyền hình
奇星记之鲜衣怒马少年时
8.0
Truyền hình
秘密天使
Phim điện ảnh
熱血男人幫
Truyền hình
淑女之家
Truyền hình
像我们一样年轻
Truyền hình
我不是特工
Truyền hình
旋风少女2
Truyền hình
夏日甜心
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2019 | 我不是特工 Truyền hình | Xue Yujin (42 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (2 tập) |
| 2018 | 像我们一样年轻 Truyền hình | (42 tập) |
| 2018 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | Xiang Shaolong (40 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | Self - Employee (25 tập) |
| 2017 | 奇星记之鲜衣怒马少年时 Truyền hình | Bai Ze (51 tập) |
| 2016 | 旋风少女2 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 寻找爱的冒险 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Thiếu Nữ Toàn Phong Truyền hình | Fang Tinghao (68 tập) |
| 2015 | Yêu Em Ngàn Năm Truyền hình | Wang Mang (22 tập) |
| 2015 | 熱血男人幫 Phim điện ảnh | Zhao Qun |
| 2014 | Virtuosity Phim điện ảnh | |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 淑女之家 Truyền hình | Han Wenliang (30 tập) |
| 2013 | 落跑甜心 Truyền hình | Shan Han Fei (30 tập) |
| 2012 | 秘密天使 Truyền hình | Han Shi Yeong (10 tập) |
| 2011 | Bộ Bộ Kinh Tâm Truyền hình | Huang Di (41 tập) |
| 2011 | 夏日甜心 Truyền hình | Ah Fei (8 tập) |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 三生有幸遇上你 Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2015 | Thiếu Nữ Toàn Phong Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |