8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Gu Lan
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Gu Lan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.3
Phim điện ảnh
鸦片战争
5.4
Phim điện ảnh
代号美洲豹
8.7
Phim điện ảnh
周恩来
6.5
Phim điện ảnh
欲望桃花
7.5
Phim điện ảnh
熊迹
4.0
Phim điện ảnh
谭嗣同
7.0
Phim điện ảnh
夜盜珍妃墓
7.0
Phim điện ảnh
苦菜花
7.0
Phim điện ảnh
女羅賓漢
Truyền hình
胡雪岩
9.0
Truyền hình
东周列国:战国篇
Phim điện ảnh
山重水复
Phim điện ảnh
浪涛滚滚
Phim điện ảnh
螺旋
Phim điện ảnh
血鼓
Phim điện ảnh
蒋筑英
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 鸦片战争 Phim điện ảnh | 三朝老臣 |
| 1997 | 东周列国:战国篇 Truyền hình | 邹忌 (32 tập) |
| 1996 | 远东阴谋 Truyền hình | Saionji Kinmochi (18 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Wen Yu (23 tập) |
| 1995 | 欲望桃花 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 荀彧 (7 tập) |
| 1992 | 周恩来 Phim điện ảnh | 康生 |
| 1992 | 蒋筑英 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 血鼓 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 奇情异恋 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 代号美洲豹 Phim điện ảnh | Qu Xiaozhen |
| 1989 | 夜盜珍妃墓 Phim điện ảnh | 福海 |
| 1988 | 蒲松龄 Truyền hình | 蒲松龄 (14 tập) |
| 1987 | 西游记齐天乐春节晚会 Truyền hình | 宝象国国王 (1 tập) |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 国王 (1 tập) |
| 1984 | 谭嗣同 Phim điện ảnh | 翁同龢 |
| 1981 | 螺旋 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 山重水复 Phim điện ảnh | Zhao Wugui |
| 1980 | 九·一三事件 Phim điện ảnh | 康生 |
| 1977 | 熊迹 Phim điện ảnh | 夏明非 |
| 1965 | 苦菜花 Phim điện ảnh | 王柬芝 |
| 1964 | 浪涛滚滚 Phim điện ảnh | 张总工程师 |
| 1947 | 女羅賓漢 Phim điện ảnh | 国王 |