7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Johnny Galecki
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Bree, Belgium
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Johnny Galecki is a Belgian-born American actor, best known for his roles as David Healy in Roseanne, Rusty Griswold in National Lampoon's Christmas Vacation, and as Leonard Hofstadter in The Big Bang Theory.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
Thời Khắc Sinh Tử
6.4
Phim điện ảnh
Siêu Nhân Cái Bang
7.4
Truyền hình
Chuyện Nhà Griffin
6.8
Phim điện ảnh
Khung Trời Ảo Mộng
6.0
Phim điện ảnh
Mùa Hè Kinh Hãi
7.2
Phim điện ảnh
National Lampoon's Christmas Vacation
6.5
Phim điện ảnh
Ngài Bean
5.0
Phim điện ảnh
Vòng Tròn Tử Thần
7.0
Truyền hình
American Dad!
8.1
Phim điện ảnh
Hành Trình Của Chú Chó Bailey
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
7.4
Truyền hình
Entourage
8.2
Truyền hình
Batman Beyond
5.8
Phim điện ảnh
Bounce
6.8
Truyền hình
Roseanne
6.1
Truyền hình
The Late Show with Stephen Colbert
6.6
Phim điện ảnh
Suicide Kings
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Peep Show Truyền hình | Mark (1 tập) |
| 2025 | I'm Chevy Chase and You're Not Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | The Little Dog Laughed Phim điện ảnh | Alex |
| 2020 | Stars in the House Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | Unraveling the Mystery: A Big Bang Farewell Phim điện ảnh | Self - Host |
| 2019 | Hành Trình Của Chú Chó Bailey Phim điện ảnh | Henry Montgomery |
| 2018 | The Conners Truyền hình | David Healy (4 tập) |
| 2018 | SciJinks Truyền hình | Self - Host (8 tập) |
| 2018 | The Cleanse Phim điện ảnh | Paul Berger |
| 2017 | Vòng Tròn Tử Thần Phim điện ảnh | Gabriel Brown |
| 2016 | Must See TV: An All Star Tribute to James Burrows Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | The Late Show with Stephen Colbert Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2015 | Lip Sync Battle Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | CBGB Phim điện ảnh | Terry Ork |
| 2011 | Thời Khắc Sinh Tử Phim điện ảnh | Borel |
| 2010 | Conan Truyền hình | Self, Self - Guest (1 tập) |
| 2010 | The Talk Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | Table for Three Phim điện ảnh | Ted |
| 2008 | Siêu Nhân Cái Bang Phim điện ảnh | Jeremy |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Leonard Hofstadter (279 tập) |
| 2007 | Boulevard of Broken Dreams Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Scott (1 tập) |
| 2005 | American Dad! Truyền hình | Arnie (voice) (1 tập) |
| 2005 | Happy Endings Phim điện ảnh | Miles (uncredited) |
| 2005 | The Late Late Show with Craig Ferguson Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | LAX Truyền hình | Leland Pressman (1 tập) |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Johnny Galecki (3 tập) |
| 2004 | Chrystal Phim điện ảnh | Barry |
| 2003 | Hope & Faith Truyền hình | Jay (3 tập) |
| 2003 | The Ellen DeGeneres Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Bookies Phim điện ảnh | Jude |
| 2001 | Khung Trời Ảo Mộng Phim điện ảnh | Peter Brown |
| 2001 | Morgan's Ferry Phim điện ảnh | Darcy |
| 2000 | Bounce Phim điện ảnh | Seth |
| 2000 | Playing Mona Lisa Phim điện ảnh | Arthur |
| 1999 | The Norm Show Truyền hình | Dale Stackhouse (2 tập) |
| 1999 | Chuyện Nhà Griffin Truyền hình | Leonard Hofstadter (voice) (1 tập) |
| 1999 | Batman Beyond Truyền hình | Knux (voice) (1 tập) |
| 1998 | The Opposite of Sex Phim điện ảnh | Jason Bock |
| 1997 | Mùa Hè Kinh Hãi Phim điện ảnh | Max Neurick |
| 1997 | Suicide Kings Phim điện ảnh | Ira Reder |
| 1997 | Ngài Bean Phim điện ảnh | Stingo Wheelie |
| 1996 | Murder at My Door Phim điện ảnh | Teddy McNair |
| 1994 | Without Consent Phim điện ảnh | Marty |
| 1993 | Sudden Fury Phim điện ảnh | Daniel Hannigan |
| 1992 | Billy Truyền hình | David MacGregor (13 tập) |
| 1991 | Civil Wars Truyền hình | Greg Stolbach (1 tập) |
| 1991 | Backfield in Motion Phim điện ảnh | Tim Seavers |
| 1990 | In Defense of a Married Man Phim điện ảnh | Eric |
| 1990 | American Dreamer Truyền hình | Danny Nash (17 tập) |
| 1990 | Blossom Truyền hình | Jason (1 tập) |
| 1990 | Blind Faith Truyền hình | John Marshall (2 tập) |
| 1989 | National Lampoon's Christmas Vacation Phim điện ảnh | Rusty Griswold |
| 1989 | Prancer Phim điện ảnh | Billy Quinn |
| 1989 | Hardball Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | Roseanne Truyền hình | David Healy (92 tập) |
| 1988 | A Night in the Life of Jimmy Reardon Phim điện ảnh | Toby Reardon |
| 1987 | Murder Ordained Phim điện ảnh | Doug Rule |
| 1981 | Entertainment Tonight Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1975 | People's Choice Awards Truyền hình | Self - Presenter (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | SciJinks Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2018 | The Cleanse Phim điện ảnh | Producer |