6.4
Truyền hình
Diễn xuất
大木史朗
- Ngày sinh
- (99 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大木史朗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
7.3
Phim điện ảnh
飢餓海峡
3.1
Phim điện ảnh
宇宙快速船
7.4
Phim điện ảnh
昭和残侠伝
8.1
Phim điện ảnh
狼と豚と人間
7.0
Phim điện ảnh
にっぽん泥棒物語
5.5
Phim điện ảnh
君たちがいて僕がいた
4.0
Phim điện ảnh
イヴの濡れてゆく
6.3
Phim điện ảnh
太平洋のGメン
6.7
Truyền hình
少女コマンドーIZUMI
7.5
Phim điện ảnh
暗黒街最後の日
7.0
Phim điện ảnh
暗黒街最大の決斗
7.0
Phim điện ảnh
大地の侍
7.0
Phim điện ảnh
次郎長社長と石松社員 安来ぶし道中
8.0
Phim điện ảnh
警視庁物語 12人の刑事
9.0
Truyền hình
七色仮面
Phim điện ảnh
警視庁物語 謎の赤電話
Phim điện ảnh
警視庁物語 19号埋立地
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 少女コマンドーIZUMI Truyền hình | Giichiro Ohno, Scholar in Computer Engineering (1 tập) |
| 1985 | イヴの濡れてゆく Phim điện ảnh | Old gentleman |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Old Man from Yakushima (1 tập) |
| 1967 | 渡世人 Phim điện ảnh | Prisoner C |
| 1965 | 昭和残侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1965 | にっぽん泥棒物語 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 飢餓海峡 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 狼と豚と人間 Phim điện ảnh | Kurabu's Boy |
| 1964 | 君たちがいて僕がいた Phim điện ảnh | Masuda |
| 1963 | 白い熱球 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 海軍 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 暗黒街最大の決斗 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 警視庁物語 十代の足どり Phim điện ảnh | Detective Takatsu |
| 1963 | 警視庁物語 全国縦断捜査 Phim điện ảnh | Detective Takatsu |
| 1963 | 次郎長社長と石松社員 安来ぶし道中 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 警視庁物語 ウラ付け捜査 Phim điện ảnh | Detective Takatsu |
| 1962 | 暗黒街最後の日 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 狙い射ち無頼漢 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 警視庁物語 19号埋立地 Phim điện ảnh | Detective Takatsu |
| 1962 | 警視庁物語 謎の赤電話 Phim điện ảnh | Detective Takatsu |
| 1962 | 太平洋のGメン Phim điện ảnh | Chief Officer |
| 1961 | 警視庁物語 12人の刑事 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 宇宙快速船 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 海底の挑戦者 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 警視庁物語 血液型の秘密 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 七色仮面 キング・ローズ 死者よりの挑戦 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 七色仮面 キング・ローズ 消えた紳士 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 七色仮面 キング・ローズ 悪魔の薔薇 Phim điện ảnh | Inspector Yamamoto |
| 1959 | 警視庁物語 一〇八号車 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 七色仮面 Truyền hình | Inspector Yamamoto (6 tập) |
| 1956 | 大地の侍 Phim điện ảnh |